dolomite

/'dɔləmait/
Học thuật
Thân thiện
dolomite

A geologist examines a sample of dolomite in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đolomit: Một khoáng vật cacbonat kép của canxi magie (CaMg(CO₃)₂), thường màu trắng, hồng hoặc nâu.
    • Đá đolomit: Một loại đá trầm tích hoặc biến chất chủ yếu được cấu tạo từ khoáng vật đolomit, bề ngoài tương tự đá vôi hoặc đá cẩm thạch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mountains in that region are primarily composed of dolomite. (Những ngọn núikhu vực đó chủ yếu được cấu tạo từ đá đolomit.)
    • Dolomite is an important source of magnesium for industry. (Đolomit một nguồn cung cấp magie quan trọng cho công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong địa chất học: "dolomitization" (quá trình đolomit hóa) quá trình trong đó đá vôi (canxi cacbonat) được thay thế một phần bằng magie để tạo thành đolomit.
    • The dolomitization of the ancient limestone created vast dolomite reservoirs. (Quá trình đolomit hóa đá vôi cổ đại đã tạo ra những bể chứa đolomit rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolomitic (tính từ): thuộc về hoặc chứa đolomit.
    • dolomitic limestone (đá vôi đolomit)
Từ đồng nghĩa
  • Magnesian limestone (tên gọi ): đá vôi chứa magie (thường dùng để chỉ đá đolomit).
dolomite

A geologist examines a sample of dolomite in the field.

danh từ
  1. (khoáng chất) đolomit