dolomitique

Học thuật
Thân thiện
dolomitique

Le géologue examine une roche dolomitique dans la carrière.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về đolomit: Chỉ tính chất liên quan đến đá đolomit, một loại đá trầm tích cacbonat.
    • chứa đolomit: Mô tả một vật chất, địa tầng hoặc môi trường trong đó thành phần đolomit chiếm một tỷ lệ đáng kể.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette formation géologique est principalement dolomitique. (Cấu tạo địa chất này chủ yếu là đolomit.)
    • On trouve une roche dolomitique dans cette région. (Người ta tìm thấy một loại đá đolomit trong vùng này.)
    • L'eau de cette source est légèrement dolomitique. (Nước của con suối này tính đolomit nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Calcaire dolomitique": Đá vôi đolomit, một loại đá vôi chứa một lượng đáng kể khoáng vật đolomit.

    • Le calcaire dolomitique est souvent utilisé dans la construction. (Đá vôi đolomit thường được sử dụng trong xây dựng.)
  • "Faciès dolomitique": Tướng đá đolomit, thuật ngữ trong địa chất để chỉ một đơn vị đá đặc điểm chủ yếu là đolomit.

    • Le faciès dolomitique indique un environnement de dépôt spécifique. (Tướng đolomit cho thấy một môi trường trầm tích đặc thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolomie (danh từ giống cái): Đolomit, tên của loại đá hoặc khoáng vật.
  • Dolomitiser (động từ): Chuyển hóa thành đolomit.
  • Dédolomitisation (danh từ giống cái): Quá trình mất đolomit, sự khử đolomit.
Từ đồng nghĩa
  • Magnésien (tính từ): Chứa magiê ( đolomit chứa cacbonat magiê, nên trong một số ngữ cảnh kỹ thuật có thể dùng từ này để chỉ tính chất tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho tính từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

dolomitique

Le géologue examine une roche dolomitique dans la carrière.

tính từ
  1. xem dolomie

Từ gần giống