dalmatique

danh từ giống cái
  1. áo cồn (của vua)
  2. (tôn giáo) áo lễ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dalmatique"

dalmatique
Le prêtre revêt une dalmatique blanche pour la messe.