dalmatique

Học thuật
Thân thiện
dalmatique

Le prêtre revêt une dalmatique blanche pour la messe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo cồn (của vua): Một loại áo choàng dài, rộng, thường ống tay rộng, được các vị vua mặc trong các nghi lễ trọng thể thời xưa.
    • (Tôn giáo) Áo lễ: Một loại áo lễ dài, thường ống tay rộng, được các giám mục, linh mục hoặc phó tế mặc trong một số nghi thức phụng vụ của Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le roi portait une dalmatique brodée d'or lors du couronnement. (Nhà vua mặc một chiếc áo cồn thêu vàng trong lễ đăng quang.)
    • Le diacre a revêtu la dalmatique blanche pour la messe. (Vị phó tế mặc chiếc áo lễ màu trắng cho thánh lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dalmatique pontificale": Áo lễ giáo hoàng, thường rất trang trọng được trang trí công phu.
    • La dalmatique pontificale est conservée dans le trésor de la basilique. (Chiếc áo lễ giáo hoàng được lưu giữ trong kho báu của vương cung thánh đường.)
Biến thể từ gần giống
  • Chasuble (n): Áo lễ, thường không tay, được linh mục mặc bên ngoài áo alba dây stola trong thánh lễ.
  • Aube (n): Áo alba, áo dài màu trắng mặc bên trong các áo lễ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Tunique liturgique: Áo phụng vụ (nghĩa trong tôn giáo).
  • Vêtement cérémoniel: Trang phục nghi lễ (nghĩa chung).
dalmatique

Le prêtre revêt une dalmatique blanche pour la messe.

danh từ giống cái
  1. áo cồn (của vua)
  2. (tôn giáo) áo lễ

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dalmatique"