dolorisme

Học thuật
Thân thiện
dolorisme

Une personne rejette le dolorisme en choisissant le bien-être.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thuyết thống khổ: Một học thuyết hoặc quan điểm triết học, đạo đức cho rằng sự đau đớn, đau khổ (thể xác hoặc tinh thần) giá trị tích cực, có lợi cho sự phát triển đạo đức, tâm linh hoặc nhận thức của con người.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Certaines philosophies religieuses prônent le dolorisme. (Một số triếttôn giáo chủ trương thuyết thống khổ.)
    • Son acceptation de la souffrance frisait le dolorisme. (Sự chấp nhận đau khổ của anh ta gần nhưthuyết thống khổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans le dolorisme": Rơi vào chủ nghĩa thống khổ, ám chỉ việc chấp nhận hoặc tôn vinh đau khổ một cách thái quá.
    • Il faut éviter de tomber dans un dolorisme stérile. (Cần tránh rơi vào một thuyết thống khổ vô ích.)
Biến thể từ gần giống
  • Doloriste (tính từ): Thuộc về hoặc theo thuyết thống khổ.
    • Une attitude doloriste. (Một thái độ theo thuyết thống khổ.)
  • Douleur (danh từ giống cái): Nỗi đau, sự đau đớn. Đâykhái niệm trung tâm "dolorisme" xoay quanh.
Từ đồng nghĩa
  • Cult(e) de la souffrance: Sự tôn sùng đau khổ.
  • Apologie de la douleur: Sự biện hộ cho nỗi đau.
Từ trái nghĩa
  • Hédonisme: Chủ nghĩa khoái lạc (tôn vinh sự sung sướng, khoái cảm).
  • Épicurisme: Chủ nghĩa Epicure (chú trọng đến sự hưởng thụ thanh cao tránh đau đớn).
dolorisme

Une personne rejette le dolorisme en choisissant le bien-être.

danh từ giống đực
  1. thuyết thống khổ (cho đau đớncó lợi cho đạo đức)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "dolorisme"