taylorisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa Taylor, Phương pháp Taylor: Một hệ thống quản lý khoa học và tổ chức lao động công nghiệp, được phát triển bởi kỹ sư người Mỹ Frederick Winslow Taylor vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20. Phương pháp này nhằm tối đa hóa hiệu quả sản xuất bằng cách phân tích và chuẩn hóa các thao tác lao động, tách biệt việc lập kế hoạch với việc thực thi, và sử dụng các biện pháp khuyến khích tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le taylorisme a profondément transformé les usines au début du XXe siècle. (Chủ nghĩa Taylor đã biến đổi sâu sắc các nhà máy vào đầu thế kỷ XX.)
- Cette entreprise applique encore certains principes du taylorisme. (Công ty này vẫn áp dụng một số nguyên tắc của chủ nghĩa Taylor.)
- Les critiques du taylorisme soulignent son aspect déshumanisant pour les ouvriers. (Những lời chỉ trích chủ nghĩa Taylor nhấn mạnh khía cạnh phi nhân hóa của nó đối với công nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Les excès du taylorisme": Những mặt cực đoan/thái quá của chủ nghĩa Taylor.
- Les excès du taylorisme ont conduit à une parcellisation extrême des tâches. (Những mặt cực đoan của chủ nghĩa Taylor đã dẫn đến sự phân mảnh cực độ của các nhiệm vụ.)
"Post-taylorisme": Hậu Taylor (chỉ các mô hình quản lý phát triển sau hoặc phản ứng lại chủ nghĩa Taylor).
- Certains modèles d'organisation du travail se veulent post-tayloristes. (Một số mô hình tổ chức lao động tự coi mình là hậu Taylor.)
Biến thể và từ gần giống
Taylorien/taylorienne (tính từ): thuộc về chủ nghĩa Taylor, theo phương pháp Taylor.
- Une organisation taylorienne du travail. (Một tổ chức lao động theo kiểu Taylor.)
Travail à la chaîne (cụm danh từ): công việc dây chuyền (một hình thức ứng dụng điển hình của taylorisme).
- Le taylorisme a favorisé le développement du travail à la chaîne. (Chủ nghĩa Taylor đã thúc đẩy sự phát triển của công việc dây chuyền.)
Từ đồng nghĩa
- Organisation scientifique du travail (OST) (cụm danh từ): tổ chức khoa học lao động (thường được dùng như một từ đồng nghĩa ở Pháp).
- Management scientifique (cụm danh từ): quản lý khoa học.
Các cụm từ liên quan
Rationalisation du travail (cụm danh từ): sự hợp lý hóa lao động (mục tiêu chính của taylorisme).
- Le taylorisme est une forme de rationalisation du travail. (Chủ nghĩa Taylor là một hình thức hợp lý hóa lao động.)
Chronométrage des tâches (cụm danh từ): việc bấm giờ đo thời gian thực hiện nhiệm vụ (một kỹ thuật then chốt trong taylorisme).
- Le taylorisme introduit le chronométrage des tâches pour éliminer les gestes inutiles. (Chủ nghĩa Taylor đưa vào việc bấm giờ nhiệm vụ để loại bỏ các động tác thừa.)
Thành ngữ/Khái niệm liên quan
- "L'homme une dimension": Con người một chiều (một khái niệm phê phán ảnh hưởng của các hệ thống như taylorisme, làm nghèo đi đời sống tinh thần của con người trong xã hội công nghiệp).
- Fordisme (danh từ giống đực): Chủ nghĩa Ford (mô hình sản xuất hàng loạt kết hợp và phát triển dựa trên các nguyên tắc của taylorisme).
danh từ giống đực
- phương pháp tay-lo (hợp lý hóa lao động)