dolour
/'doulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nỗi đau buồn, nỗi đau thương, nỗi buồn khổ sâu sắc: "dolour" là một từ trang trọng, chủ yếu được dùng trong thơ ca hoặc văn chương để chỉ một nỗi buồn đau, sầu muộn sâu sắc và kéo dài, thường gắn với mất mát hoặc đau khổ tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The poem expresses the deep dolour of a lost love. (Bài thơ thể hiện nỗi đau buồn sâu sắc vì một tình yêu đã mất.)
- She bore her dolour with silent dignity. (Bà ấy chịu đựng nỗi buồn khổ của mình với phẩm giá lặng lẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sense of dolour": một cảm giác đau buồn, sầu muộn.
- A profound sense of dolour filled the empty house after his passing. (Một cảm giác đau buồn sâu sắc tràn ngập ngôi nhà trống vắng sau khi ông qua đời.)
"To be steeped in dolour": chìm đắm trong nỗi buồn khổ.
- The character in the novel was steeped in dolour for years. (Nhân vật trong tiểu thuyết đã chìm đắm trong nỗi buồn khổ nhiều năm.)
Biến thể và từ gần giống
Dolorous (adj): buồn thảm, đau buồn (tính từ).
- He spoke in a dolorous tone about the past. (Anh ấy nói về quá khứ bằng một giọng điệu buồn thảm.)
Doleful (adj): buồn rầu, ảm đạm (tính từ, nghĩa gần nhưng phổ biến hơn).
- The dog let out a doleful howl. (Con chó cất lên một tiếng hú buồn rầu.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrow: nỗi buồn, sự đau buồn (từ phổ biến và ít trang trọng hơn).
- Grief: nỗi đau buồn, sự thương tiếc (thường chỉ nỗi đau do mất mát).
- Anguish: nỗi đau đớn, quằn quại tột độ (mạnh hơn về cường độ).
Từ trái nghĩa
- Joy: niềm vui, sự hân hoan.
- Bliss: hạnh phúc, sự sung sướng tột độ.
- Jubilation: sự vui mừng, hân hoan.
Lưu ý sử dụng
- "Dolour" là một từ có tính văn chương, trang trọng cao. Nó hiếm khi được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, các từ như "sorrow" hoặc "grief" sẽ phù hợp hơn.
- Cách viết phổ biến trong tiếng Anh-Mỹ là dolor. Cả hai cách viết "dolour" (Anh-Anh) và "dolor" (Anh-Mỹ) đều có cùng nghĩa và cách dùng.
danh từ
- (thơ ca) nỗi đau buồn, nỗi đau thương, nỗi buồn khổ