dolor
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nỗi đau buồn sâu sắc, nỗi thương đau: "dolor" là một từ trang trọng, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc thơ ca để chỉ một nỗi buồn đau, sầu muộn sâu sắc và thường kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She expressed the deep dolor of losing her homeland in her poems. (Bà ấy đã diễn tả nỗi thương đau sâu sắc khi mất quê hương trong những bài thơ của mình.)
- The music conveyed a sense of profound dolor. (Âm nhạc truyền tải một cảm giác sầu muộn thăm thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dolor" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca hoặc văn bản mang tính trang trọng để mô tả nỗi đau tinh thần nghiêm trọng.
- The novel explores the universal dolor of human existence. (Cuốn tiểu thuyết khám phá nỗi đau phổ quát của sự tồn tại con người.)
Biến thể và từ gần giống
- Dolour (n): Đây là cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Anh, của từ "dolor" (tiếng Anh Mỹ). Cả hai có cùng nghĩa.
- Dolorous (adj): (thuộc về) đau buồn, buồn thảm.
- A dolorous melody filled the room. (Một giai điệu buồn thảm tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Sorrow: nỗi buồn, sự đau buồn (từ thông dụng hơn).
- Grief: nỗi đau buồn, sự thương tiếc (thường do mất mát).
- Anguish: nỗi đau đớn, quằn quại (cực kỳ dữ dội).
- Woe: nỗi đau khổ, tai ương (trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Joy: niềm vui.
- Bliss: hạnh phúc tuyệt đỉnh.
- Elation: sự hân hoan, phấn khích tột độ.