dolor

Học thuật
Thân thiện
dolor

A poet writes of his dolor in a quiet study.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nỗi đau buồn sâu sắc, nỗi thương đau: "dolor" một từ trang trọng, chủ yếu được dùng trong văn chương hoặc thơ ca để chỉ một nỗi buồn đau, sầu muộn sâu sắc thường kéo dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She expressed the deep dolor of losing her homeland in her poems. ( ấy đã diễn tả nỗi thương đau sâu sắc khi mất quê hương trong những bài thơ của mình.)
    • The music conveyed a sense of profound dolor. (Âm nhạc truyền tải một cảm giác sầu muộn thăm thẳm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dolor" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, thơ ca hoặc văn bản mang tính trang trọng để mô tả nỗi đau tinh thần nghiêm trọng.
    • The novel explores the universal dolor of human existence. (Cuốn tiểu thuyết khám phá nỗi đau phổ quát của sự tồn tại con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolour (n): Đây cách viết khác, chủ yếu trong tiếng Anh Anh, của từ "dolor" (tiếng Anh Mỹ). Cả hai cùng nghĩa.
  • Dolorous (adj): (thuộc về) đau buồn, buồn thảm.
    • A dolorous melody filled the room. (Một giai điệu buồn thảm tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sorrow: nỗi buồn, sự đau buồn (từ thông dụng hơn).
  • Grief: nỗi đau buồn, sự thương tiếc (thường do mất mát).
  • Anguish: nỗi đau đớn, quằn quại (cực kỳ dữ dội).
  • Woe: nỗi đau khổ, tai ương (trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Joy: niềm vui.
  • Bliss: hạnh phúc tuyệt đỉnh.
  • Elation: sự hân hoan, phấn khích tột độ.
dolor

A poet writes of his dolor in a quiet study.

Noun
  1. xem dolour

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dolor"