dolphinfish
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá heo: Một loài cá biển lớn, thân hình thon dài, sống ở vùng biển ấm và là loài cá thực phẩm cũng như cá câu thể thao có giá trị. (Lưu ý: Đây là một loài cá, không phải là động vật có vú như cá heo thông thường).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dolphinfish is known for its vibrant colors that fade after death. (Cá heo được biết đến với màu sắc rực rỡ, nhưng phai nhạt sau khi chết.)
- We caught a large dolphinfish while fishing off the coast. (Chúng tôi đã bắt được một con cá heo lớn khi câu cá ngoài khơi.)
- Dolphinfish is a popular dish in many coastal restaurants. (Cá heo là một món ăn phổ biến trong nhiều nhà hàng ven biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mahi-mahi": Đây là tên gọi phổ biến hơn cho "dolphinfish", đặc biệt trong ngữ cảnh ẩm thực, để tránh nhầm lẫn với động vật có vú là cá heo (dolphin).
- The menu listed grilled mahi-mahi, which is another name for dolphinfish. (Thực đơn ghi món cá heo nướng, đây là một tên gọi khác của cá heo.)
Biến thể và từ gần giống
- Mahi-mahi (n): Tên gọi khác, phổ biến hơn cho "dolphinfish", bắt nguồn từ tiếng Hawaii.
- Dorado (n): Một tên gọi khác cho cùng loài cá này, được sử dụng ở một số vùng.
Từ đồng nghĩa
- Mahi-mahi: (từ tiếng Hawaii) chỉ cùng một loài cá.
- Dorado: (từ tiếng Tây Ban Nha) chỉ cùng một loài cá.
Lưu ý về từ
- Phân biệt: Từ "dolphinfish" rất dễ gây nhầm lẫn. Nó là tên của một loài cá (thuộc bộ Cá Vược), trong khi "dolphin" thông thường chỉ động vật có vú sống dưới biển (thuộc bộ Cá voi). Trong ngữ cảnh ẩm thực và đánh bắt, tên "mahi-mahi" thường được ưa dùng hơn để tránh hiểu lầm.