domanial
/də'meiniəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) đất đai, tài sản: Chỉ những gì liên quan đến quyền sở hữu hoặc thuộc tính của đất đai và tài sản, đặc biệt là của một cá nhân hoặc thực thể.
- (Thuộc về) lãnh địa, lãnh thổ: Chỉ những gì liên quan đến một khu vực đất đai hoặc lãnh thổ dưới quyền kiểm soát hoặc sở hữu của một chủ thể (như địa chủ, nhà nước).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The king asserted his domanial rights over the forests. (Nhà vua khẳng định quyền sở hữu đất đai của mình đối với các khu rừng.)
- The dispute centered on the domanial boundaries between the two estates. (Cuộc tranh chấp tập trung vào ranh giới lãnh địa giữa hai điền trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
"domanial authority": quyền lực/quyền hạn liên quan đến lãnh địa.
- The lord exercised his domanial authority to collect taxes. (Lãnh chúa thực thi quyền lực lãnh địa của mình để thu thuế.)
"domanial property": tài sản đất đai.
- The monastery's wealth was largely based on its extensive domanial property. (Sự giàu có của tu viện chủ yếu dựa trên tài sản đất đai rộng lớn của nó.)
Biến thể và từ gần giống
Domain (n): lãnh địa, lĩnh vực, miền.
- This topic is outside my domain of expertise. (Chủ đề này nằm ngoài lĩnh vực chuyên môn của tôi.)
Demesne (n): đất đai, điền trang (đặc biệt là đất đai xung quanh dinh cơ của địa chủ).
- The castle and its surrounding demesne were vast. (Lâu đài và điền trang xung quanh nó rất rộng lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Proprietary: (thuộc) quyền sở hữu.
- Territorial: (thuộc) lãnh thổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "domanial")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "domanial")
tính từ
- (thuộc) đất đai tài sản, (thuộc) dinh cơ, (thuộc) ruộng nương nhà cửa (của địa chủ...)
- (thuộc) lãnh địa; (thuộc) lãnh thổ