domanial

/də'meiniəl/
tính từ
  1. xem domaine 1, 2
  2. (thuộc tài sản) công cộng
    • Forêt domaniale
      rừng công cộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "domanial"

Từ có nhắc đến "domanial"

domanial
La forêt domaniale est un espace naturel protégé.