domanial
/də'meiniəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đất đai, tài sản của nhà nước; thuộc quyền sở hữu công: "domanial" mô tả những gì liên quan đến hoặc thuộc về lĩnh vực công, đặc biệt là đất đai, rừng, hoặc tài sản thuộc sở hữu và quản lý của nhà nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La forêt est domaniale. (Khu rừng là rừng quốc gia / thuộc sở hữu nhà nước.)
- Ces terres ont un statut domanial. (Những mảnh đất này có tư cách pháp lý là đất công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bien domanial": tài sản công, tài sản nhà nước. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ tài sản thuộc quyền sở hữu của cộng đồng (nhà nước, tỉnh, thành phố...).
- Ce bâtiment est un bien domanial de la ville. (Tòa nhà này là một tài sản công của thành phố.)
"Droit domanial": luật về tài sản công. Chỉ toàn bộ các quy định pháp luật điều chỉnh việc quản lý, sử dụng và nhượng quyền tài sản nhà nước.
- L'expert est spécialisé en droit domanial. (Chuyên gia này chuyên về luật tài sản công.)
Biến thể và từ gần giống
Domaine (danh từ giống đực): lĩnh vực, đất đai, tài sản. Đây là danh từ gốc mà "domanial" bắt nguồn.
- Le domaine public (tài sản công cộng)
- Le domaine forestier (đất lâm nghiệp)
Domanialité (danh từ giống cái): tư cách pháp lý của tài sản công. Chỉ chế độ pháp lý áp dụng cho tài sản nhà nước.
- La domanialité publique protège ces archives. (Chế độ tài sản công bảo vệ những tư liệu lưu trữ này.)
Từ đồng nghĩa
- Public (adj): công cộng, của nhà nước. (Từ này rộng hơn, không chỉ giới hạn trong tài sản đất đai).
- Étatique (adj): (thuộc) nhà nước. (Nhấn mạnh thuộc về nhà nước hơn là thuộc về công chúng nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "domanial" là tính từ, không tạo thành cụm động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "domanial".)
tính từ
- xem domaine 1, 2
- (thuộc tài sản) công cộng
- Forêt domanialerừng công cộng