domestic dog

Học thuật
Thân thiện
domestic dog

A domestic dog plays fetch with a child in the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài chó nhà thuộc họ Canis: Một loài động vật đã được thuần hóa từ loài sói, tên khoa học Canis lupus familiaris, thường được nuôi làm thú cưng, bạn đồng hành, hoặc để thực hiện các công việc như canh gác, săn bắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The domestic dog is known for its loyalty and companionship. (Loài chó nhà được biết đến với lòng trung thành sự đồng hành.)
    • Archaeological evidence shows that the domestic dog has lived with humans for thousands of years. (Bằng chứng khảo cổ học cho thấy loài chó nhà đã sống cùng con người trong hàng ngàn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the domestic dog": Khi dùng với mạo từ xác định "the", cụm từ này thường chỉ toàn bộ loài chó nhà nói chung như một nhóm phân loại khoa học.
    • The domestic dog is considered a subspecies of the gray wolf. (Loài chó nhà được coi một phân loài của sói xám.)
Biến thể từ gần giống
  • Dog (n): chó. (Đây từ phổ biến ngắn gọn hơn để chỉ "domestic dog").
  • Canine (n): loài chó, thuộc họ chó. (Từ này mang tính học thuật hơn, chỉ họ động vật bao gồm chó, sói, cáo).
  • Puppy (n): chó con.
  • Hound (n): chó săn (một loại chó nhà cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Canis familiaris: Tên khoa học của loài chó nhà.
  • Canine companion: Bạn đồng hành chó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "domestic dog")

Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ thường sử dụng từ "dog" đơn giản hơn) - A dog's life: Cuộc sống khổ cực, vất vả. - Every dog has its day: Ai rồi cũng lúc gặp may.

domestic dog

A domestic dog plays fetch with a child in the park.

Noun
  1. loài chó nhà thuộc họ Canis
    • the dog barked all night
      Chó cắn suốt cả đêm

Từ đồng nghĩa