domestic dog
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chó nhà thuộc họ Canis: Một loài động vật có vú đã được thuần hóa từ loài sói, có tên khoa học là Canis lupus familiaris, thường được nuôi làm thú cưng, bạn đồng hành, hoặc để thực hiện các công việc như canh gác, săn bắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The domestic dog is known for its loyalty and companionship. (Loài chó nhà được biết đến với lòng trung thành và sự đồng hành.)
- Archaeological evidence shows that the domestic dog has lived with humans for thousands of years. (Bằng chứng khảo cổ học cho thấy loài chó nhà đã sống cùng con người trong hàng ngàn năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the domestic dog": Khi dùng với mạo từ xác định "the", cụm từ này thường chỉ toàn bộ loài chó nhà nói chung như một nhóm phân loại khoa học.
- The domestic dog is considered a subspecies of the gray wolf. (Loài chó nhà được coi là một phân loài của sói xám.)
Biến thể và từ gần giống
- Dog (n): chó. (Đây là từ phổ biến và ngắn gọn hơn để chỉ "domestic dog").
- Canine (n): loài chó, thuộc họ chó. (Từ này mang tính học thuật hơn, chỉ họ động vật bao gồm chó, sói, cáo).
- Puppy (n): chó con.
- Hound (n): chó săn (một loại chó nhà cụ thể).
Từ đồng nghĩa
- Canis familiaris: Tên khoa học của loài chó nhà.
- Canine companion: Bạn đồng hành là chó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ "domestic dog")
Thành ngữ liên quan
(Các thành ngữ thường sử dụng từ "dog" đơn giản hơn) - A dog's life: Cuộc sống khổ cực, vất vả. - Every dog has its day: Ai rồi cũng có lúc gặp may.
Noun
- loài chó nhà thuộc họ Canis
- the dog barked all nightChó cắn suốt cả đêm