domestique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trong nhà, trong gia đình: Dùng để mô tả những gì liên quan đến ngôi nhà, gia đình hoặc công việc nội trợ.
- Được nuôi trong nhà, thuần hóa: Dùng để chỉ động vật sống với con người, phụ thuộc vào con người và thường được thuần hóa.
- (Từ cũ) Trong nước, nội bộ: Dùng để chỉ những vấn đề hoặc xung đột xảy ra bên trong một quốc gia.
Danh từ giống đực:
- Đầy tớ, gia nhân: Người làm công việc phục vụ trong một gia đình.
- (Sử học) Gia thần: Người thuộc hạ, tùy tùng phục vụ cho một lãnh chúa hoặc quý tộc.
- (Từ cũ) Gia đình: Bản thân tổ ấm, môi trường gia đình.
- (Từ cũ) Bọn đầy tớ: Tập thể những người giúp việc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Les tâches domestiques sont partagées. (Các công việc trong nhà được chia sẻ.)
- Le chat est un animal domestique. (Mèo là một loài vật được nuôi trong nhà.)
- Une querelle domestique a éclaté. (Một cuộc cãi vã trong nội bộ gia đình đã nổ ra.)
Danh từ:
- La famille a engagé un nouveau domestique. (Gia đình đã thuê một người đầy tớ mới.)
- Il était le domestique dévoué du seigneur. (Ông ấy là gia thần tận tụy của vị lãnh chúa.)
- Il préfère le calme de son domestique. (Anh ấy thích sự yên tĩnh của gia đình mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Économie domestique: Kinh tế gia đình (môn học hoặc việc quản lý chi tiêu trong nhà).
- Violence domestique: Bạo lực gia đình.
- Science domestique: Khoa học gia đình (bao gồm nấu ăn, may vá...).
Biến thể và từ gần giống
- Domestiquer (động từ): Thuần hóa, chế ngự.
- Domestiquer un animal sauvage. (Thuần hóa một con thú hoang.)
- Domestiquement (trạng từ): Một cách giản dị, theo kiểu gia đình.
- Domesticité (danh từ giống cái): Tình trạng được nuôi trong nhà (với động vật); hoặc cảnh đầy tớ, những người giúp việc.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Familial: thuộc về gia đình.
- Apprivoisé: đã được thuần hóa (với động vật).
- Intérieur: bên trong, nội bộ.
- Danh từ:
- Serviteur: người hầu, đầy tớ.
- Employé de maison: nhân viên nhà (cách nói hiện đại hơn).
Thành ngữ liên quan
- Être bon comme du bon pain domestique: Hiền lành, tốt bụng (nghĩa đen: tốt như bánh mì nhà làm).
- Les oiseaux domestiques ont le ciel dans une cage: Những con chim nuôi trong nhà có bầu trời trong chiếc lồng (ám chỉ sự tự do bị giới hạn).
tính từ
- trong nhà, trong gia đình
- Affaires domestiquesviệc trong nhà
- nuôi trong nhà
- Animal domestiquessúc vật nuôi trong nhà, gia súc
- (từ cũ, nghĩa cũ) trong nước
- Les guerres domestiqueschiến tranh trong nước, nội chiến
danh từ
- đầy tớ, gia nhân
danh từ giống đực
- (sử học) gia thần
- (từ cũ, nghĩa cũ) gia đình
- Vivre confortablement dans son domestiquesống thoải mái trong gia đình
- (từ cũ, nghĩa cũ) bọn đầy tớ