domestique
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
domestique
domestique
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "domestique"
đày tớ
bõ già
bồi bếp
gia bộc
gia chính
gia đinh
gia nô
gia đồng
hề đồng
lão bộc
nghề
người làm
người ở
nhà
nhỏ
nô bộc
ở
ở mùa
ở năm
phân
phận
quýt
thằng nhỏ
thân phận
thầy tớ
tiểu đồng
tôi
tôi đòi
tôi tớ
đứa ở
vú bõ
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...