domiciliation

/,dɔmisili'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
domiciliation

Le chèque porte la domiciliation de la banque du bénéficiaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thương nghiệp) Sự chỉ định nơi trả (séc, v.v.): Hành động xác định hoặc chỉ định một địa điểm cụ thể (thườngmột ngân hàng) nơi một công cụ thanh toán như séc sẽ được xuất trình để thanh toán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La domiciliation du chèque doit être indiquée clairement. (Việc chỉ định nơi trả séc phải được ghi rõ ràng.)
    • Pour encaisser ce chèque, il faut connaître sa domiciliation. (Để thu tiền séc này, cần phải biết nơi trả của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Domiciliation bancaire": Chỉ định ngân hàng trả. Cụm từ này thường được sử dụng để nói về ngân hàng nơi một tài khoản được mở nơi các công cụ thanh toán liên quan sẽ được xử lý.
    • La domiciliation bancaire est nécessaire pour ouvrir un compte. (Việc chỉ định ngân hàngcần thiết để mở một tài khoản.)
Biến thể từ gần giống
  • Domicilié(e) (tính từ): Được chỉ định nơi trả, trụ sở tại.

    • Un chèque domicilié à la BNP. (Một tờ séc được chỉ định trả tại ngân hàng BNP.)
  • Domicilier (động từ): Chỉ định nơi trả, đặt trụ sở tại.

    • Il faut domicilier le paiement sur cette banque. (Cần chỉ định nơi thanh toán tại ngân hàng này.)
Từ đồng nghĩa
  • Assignation (danh từ giống cái): Sự chỉ định, sự ấn định (nơi chốn, thời gian). Tuy nhiên, từ này rộng hơn không chỉ dùng trong ngữ cảnh ngân hàng.
  • Désignation (danh từ giống cái): Sự chỉ định, sự bổ nhiệm.
Các cụm từ liên quan
  • Lieu de domiciliation: Địa điểm được chỉ định để trả.
    • Veuillez indiquer le lieu de domiciliation du virement. (Vui lòng ghi rõ địa điểm chỉ định để nhận chuyển khoản.)
Thành ngữ liên quan
domiciliation

Le chèque porte la domiciliation de la banque du bénéficiaire.

danh từ giống cái
  1. (thương nghiệp) sự chỉ định nơi trả (séc..)