dominance

/'dɔminəns/
Học thuật
Thân thiện
dominance

Un gène de couleur noire montre une dominance sur un gène de couleur blanche chez les souris.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học) Tính trội: Thuộc tính của một alen hoặc gen được biểu hiện ra kiểu hình, lấn át alen đối lập (alen lặn).
    • (Từ , nghĩa ) Sự trội, sự nổi nhất: Vị thế vượt trội, chiếm ưu thế hoặc nổi bật nhất so với những yếu tố khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La dominance d'un gène explique la transmission de certains caractères. (Tính trội của một gen giải thích sự di truyền của một số đặc tính.)
    • Dans ce tableau, la dominance du rouge crée une impression de passion. (Trong bức tranh này, sự trội của màu đỏ tạo ra cảm giác về niềm đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en position de dominance: Ở vị thế thống trị, chiếm ưu thế.

    • Cette entreprise est en position de dominance sur le marché. (Công ty này đangvị thế thống trị trên thị trường.)
  • Avoir la dominance sur quelque chose/quelqu'un: ưu thế, sự chi phối đối với cái gì/ai đó.

    • Il a toujours eu la dominance sur son frère cadet. (Anh ấy luôn ưu thế so với em trai mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominant, dominante (tính từ): trội, chiếm ưu thế, thống trị.

    • un caractère dominant (một tính trạng trội)
    • une position dominante (một vị thế thống trị)
  • Dominer (động từ): trội hơn, thống trị, chi phối.

    • Le bleu domine dans cette peinture. (Màu xanh lam chiếm ưu thế trong bức tranh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Prédominance (danh từ giống cái): sự trội hơn, sự chiếm ưu thế.
  • Suprématie (danh từ giống cái): quyền tối thượng, sự thống trị.
  • Ascendant (danh từ giống đực): thế thượng phong, ảnh hưởng chi phối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "dominance". Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "dominer").

Thành ngữ liên quan
  • Exercer sa dominance: Thể hiện, thiết lập sự thống trị của mình.
    • Le lion mâle exerce sa dominance sur le territoire. (Sư tử đực thiết lập sự thống trị của trên lãnh thổ.)
dominance

Un gène de couleur noire montre une dominance sur un gène de couleur blanche chez les souris.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học) tính trội
    • Dominance d'un gène
      tính trội của một gen
  2. (từ , nghĩa ) sự trội, sự nổi nhất
    • Dominance d'une couleur dans un tableau
      sự trội của một màu trong một bức tranh

Từ chứa "dominance"