dominicain

Học thuật
Thân thiện
dominicain

Un moine dominicain lit un livre dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Thầy tu dòng Đô-mi-ních: Một thành viên của Dòng Thuyết Giáo, một dòng tu Công giáo do Thánh Đa Minh thành lập vào thế kỷ 13.
    • Người Cộng hòa Dominica: (Viết hoa, Dominicain) Công dân của nước Cộng hòa Dominica.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) dòng Đô-mi-ních: Liên quan đến Dòng Thuyết Giáo, các tu sĩ, hoạt động hoặc đặc điểm của dòng này.
    • (Thuộc về) Cộng hòa Dominica: Liên quan đến quốc gia Cộng hòa Dominica hoặc người dân của nước này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:

    • Saint Thomas d'Aquin était un dominicain célèbre. (Thánh -ma A-qui-nô là một thầy tu dòng Đô-mi-ních nổi tiếng.)
    • Il a rencontré un Dominicain à Saint-Domingue. (Anh ấy đã gặp một người Cộng hòa Dominica tại Santo Domingo.)
  • Tính từ:

    • La règle dominicaine insiste sur l'étude et la prédication. (Quy tắc dòng Đô-mi-ních nhấn mạnh vào việc học tập thuyết giảng.)
    • La cuisine dominicaine est très variée. (Ẩm thực Cộng hòa Dominica rất đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Costume dominicain": Trang phục của thầy tu dòng Đô-mi-ních, thườngáo choàng trắng với áo khoác đen.

    • Le costume dominicain est reconnaissable par sa simplicité. (Trang phục dòng Đô-mi-ních có thể nhận ra bởi sự giản dị của .)
  • "Ordre dominicain": Dòng Đô-mi-ních, tên chính thứcDòng Thuyết Giáo.

    • L'ordre dominicain a été fondé pour lutter contre l'hérésie. (Dòng Đô-mi-ních được thành lập để chống lại tà thuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominicaine (danh từ giống cái): Nữ tu dòng Đô-mi-ních; Người phụ nữ Cộng hòa Dominica.

    • Elle est devenue dominicaine à l'âge de vingt ans. ( ấy đã trở thành nữ tu dòng Đô-mi-níchtuổi hai mươi.)
  • Dominique (danh từ riêng): Tên gọi của Thánh Đa Minh, người sáng lập dòng; Tên gọi tắt thông thường cho nước Cộng hòa Dominica (République dominicaine).

Từ đồng nghĩa
  • Frère prêcheur: (Danh từ) Anh em Thuyết Giáo, một tên gọi khác của thầy tu dòng Đô-mi-ních.
  • Religieux de l'Ordre des Prêcheurs: (Cụm danh từ) Tu sĩ Dòng Thuyết Giáo.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être habillé en dominicain: Mặc trang phục như một thầy tu dòng Đô-mi-ních.
    • Pour la pièce de théâtre, il était habillé en dominicain. (Cho vở kịch, anh ấy đã mặc trang phục như một thầy tu dòng Đô-mi-ních.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ "dominicain" một cách riêng biệt.)

dominicain

Un moine dominicain lit un livre dans une bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thầy tu dòng Đô-mi-ních
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)
    • Costume dominicain
      quần áo thầy tu dòng Đô-mi-ních
  2. (thuộc) Đô-mi-ni-ca-na (nước cộng hòa)

Từ gần giống

Từ chứa "dominicain"