dominicain

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thầy tu dòng Đô-mi-ních
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)
    • Costume dominicain
      quần áo thầy tu dòng Đô-mi-ních
  2. (thuộc) Đô-mi-ni-ca-na (nước cộng hòa)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dominicain"

dominicain
Un moine dominicain lit un livre dans une bibliothèque.