dominicaine

Học thuật
Thân thiện
dominicaine

Une religieuse dominicaine prie dans une chapelle silencieuse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Nữ tu dòng Đa Minh: Một phụ nữthành viên của Dòng Thuyết Giáo, một dòng tu Công giáo do Thánh Đa Minh thành lập.
    • Người phụ nữ Cộng hòa Dominica: Một phụ nữ đến từ hoặc là công dân của Cộng hòa Dominica, một quốc giavùng Caribe.
  2. Tính từ giống cái:

    • (Thuộc về) Dòng Đa Minh: Liên quan đến Dòng Thuyết Giáo (Dòng Đa Minh).
    • (Thuộc về) Cộng hòa Dominica: Liên quan đến quốc gia Cộng hòa Dominica hoặc người dân của nước này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:

    • Elle est devenue dominicaine après des années de réflexion. ( ấy đã trở thành nữ tu dòng Đa Minh sau nhiều năm suy ngẫm.)
    • Ma voisine est une dominicaine très accueillante. (Hàng xóm của tôimột người phụ nữ Cộng hòa Dominica rất hiếu khách.)
  • Tính từ giống cái:

    • Elle porte une robe dominicaine traditionnelle. ( ấy mặc một chiếc áo dòng truyền thống thuộc dòng Đa Minh.)
    • La cuisine dominicaine est très épicée. (Ẩm thực Cộng hòa Dominica rất cay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La communauté dominicaine": Cộng đồng người Dominica (ở nước ngoài).

    • La communauté dominicaine de New York est très importante. (Cộng đồng người Dominica ở New York rất đông đảo.)
  • "Une église de style dominicain": Một nhà thờ theo phong cách kiến trúc đặc trưng của dòng Đa Minh.

    • Nous avons visité une église de style dominicain. (Chúng tôi đã thăm một nhà thờ theo phong cách dòng Đa Minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominicain (danh từ giống đực): Thầy tu dòng Đa Minh; người đàn ông Cộng hòa Dominica.

    • Le dominicain a prononcé un sermon. (Vị thầy tu dòng Đa Minh đã thuyết giảng một bài giảng.)
  • Dominicain (tính từ giống đực): (Thuộc về) Dòng Đa Minh; (thuộc về) Cộng hòa Dominica.

    • C'est un monastère dominicain. (Đómột tu viện dòng Đa Minh.)
  • République dominicaine (danh từ riêng): Tên chính thức của quốc gia Cộng hòa Dominica.

Từ đồng nghĩa
  • Religieuse (danh từ giống cái): Nữ tu (nghĩa chung, không chỉ riêng dòng Đa Minh).
  • Dominicanaise (tính từ, danh từ - ít phổ biến hơn): Cũng có nghĩa là (thuộc về) Cộng hòa Dominica.
Lưu ý
  • Cần phân biệt giữa hai nghĩa chính dựa trên ngữ cảnh: nghĩa tôn giáo (Dòng Đa Minh) nghĩa địa lý/quốc tịch (Cộng hòa Dominica).
  • Từ nàydạng giống cái của "dominicain". Sự hòa hợp giữa danh từ tính từ (giống đực/giống cái, số ít/số nhiều) là rất quan trọng trong tiếng Pháp.
dominicaine

Une religieuse dominicaine prie dans une chapelle silencieuse.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) thầy tu dòng Đô-mi-ních
tính từ
  1. xem (danh từ giống đực)
    • Costume dominicain
      quần áo thầy tu dòng Đô-mi-ních
  2. (thuộc) Đô-mi-ni-ca-na (nước cộng hòa)

Từ gần giống