dominical
/də'minikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) Chúa, (thuộc về) Chúa Giê-xu: Liên quan đến Chúa Giê-xu, đặc biệt là với tư cách là Chúa.
- (Thuộc về) ngày Chủ nhật: Liên quan đến ngày Chủ Nhật, được coi là "Ngày của Chúa" trong Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dominical teachings are central to the faith. (Những lời dạy của Chúa là trung tâm của đức tin.)
- The dominical letter is used to calculate the date of Easter. (Chữ Chủ nhật được dùng để tính ngày Lễ Phục Sinh.)
- They attend dominical service every week. (Họ tham dự thánh lễ Chủ nhật hàng tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dominical year": Năm tính từ sau Công Nguyên (sau khi Chúa Giê-xu giáng sinh).
- The event took place in the dominical year 800. (Sự kiện diễn ra vào năm 800 sau Công Nguyên.)
"Dominical duty": Bổn phận hoặc nghi lễ đặc biệt vào ngày Chủ nhật.
- Attending mass is considered a dominical duty for many believers. (Tham dự thánh lễ được coi là bổn phận Chủ nhật của nhiều tín hữu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dominicale (danh từ, cổ/lịch sử): Một loại thuế hoặc lệ phí Chủ nhật thời trung cổ.
- Dominican (tính từ/danh từ): (Thuộc về) Dòng Đa Minh, một dòng tu Công giáo, hoặc một thành viên của dòng này. (LƯU Ý: Từ này có nguồn gốc khác, từ "Dominicus", nhưng dễ bị nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
- Lordly: (Thuộc về) Chúa (trong ngữ cảnh tôn giáo).
- Sabbatic: (Thuộc về) ngày Sabát, ngày nghỉ lễ (thường là thứ Bảy, nhưng có thể dùng để chỉ ngày thờ phượng chính).
- Sunday (khi dùng như tính từ): (Thuộc về) Chủ nhật (ví dụ: ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "dominical")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "dominical")
tính từ (tôn giáo)
- (thuộc) Chúa, (thuộc) Chúa Giê-xu
- dominical yearnăm sau công nguyên
- (thuộc) ngày chủ nhật
- dominical dutyngày chủ nhật