dominical

/də'minikəl/
Học thuật
Thân thiện
dominical

Le repos dominical est un moment de calme en famille.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Chúa, Thiên Chúa: Chỉ những liên quan đến Chúa Trời hoặc tính chất thần thánh.
    • (Thuộc về) ngày Chủ nhật: Chỉ những liên quan đến ngày Chủ nhật, ngày thứ nhất trong tuần theo lịch Kitô giáo, thường dành cho việc nghỉ ngơi thờ phượng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La bonté dominicale est un concept théologique. (Lòng nhân từ của Chúamột khái niệm thần học.)
    • Le repos dominical est une tradition dans de nombreux pays. (Việc nghỉ ngày Chủ nhậtmột truyền thốngnhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repos dominical": Chỉ sự nghỉ ngơo vào ngày Chủ nhật, thường được luật pháp hoặc phong tục công nhận.
    • La loi garantit le repos dominical pour la plupart des travailleurs. (Luật pháp đảm bảo ngày nghỉ Chủ nhật cho hầu hết người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Dimanche (danh từ): Ngày Chủ nhật.

    • Nous nous voyons dimanche. (Chúng tôi sẽ gặp nhau vào Chủ nhật.)
  • Dominicale (tính từ, dạng giống cái): Cùng nghĩa với "dominical" nhưng dùng để bổ nghĩa cho danh từ giống cái.

    • Une prière dominicale. (Một lời cầu nguyện trong ngày của Chúa / ngày Chủ nhật.)
Từ đồng nghĩa
  • Divin (adj): thuộc về thần thánh, thiêng liêng.
  • Du dimanche (adj): thuộc về ngày Chủ nhật (cách nói thông tục hơn).
dominical

Le repos dominical est un moment de calme en famille.

tính từ
  1. (thuộc) Chúa trời
  2. (thuộc) ngày chủ nhật
    • Repos dominical
      nghỉ ngày chủ nhật

Từ có nhắc đến "dominical"