dominical

/də'minikəl/
tính từ
  1. (thuộc) Chúa trời
  2. (thuộc) ngày chủ nhật
    • Repos dominical
      nghỉ ngày chủ nhật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dominical"

dominical
Le repos dominical est un moment de calme en famille.