dominion
/də'minjən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Quyền thống trị, quyền làm chủ: Quyền lực tối cao để cai trị hoặc kiểm soát một lãnh thổ và người dân của nó.
- Lãnh thổ, lãnh địa: Một vùng lãnh thổ hoặc đất đai nằm dưới sự cai trị của một người cai trị hoặc chính phủ cụ thể.
- Nước tự trị (trong Khối Thịnh vượng chung Anh): Một quốc gia tự trị, trước đây là thuộc địa, có chủ quyền nhưng công nhận Quốc vương/Vương nữ Anh là nguyên thủ quốc gia, ví dụ như Canada hay Úc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le roi étendit son dominion sur les régions voisines. (Nhà vua đã mở rộng quyền thống trị của mình sang các vùng lân cận.)
- C'était autrefois le dominion d'une famille puissante. (Đó từng là lãnh địa của một gia đình quyền lực.)
- Le Canada est un dominion. (Canada là một nước tự trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir/s'exercer le dominion sur...": Có/Thực thi quyền thống trị đối với...
- Le gouvernement central exerce son dominion sur l'ensemble du territoire. (Chính phủ trung ương thực thi quyền thống trị của mình trên toàn bộ lãnh thổ.)
"Sous le dominion de...": Dưới sự thống trị của...
- Le pays est tombé sous le dominion d'une puissance étrangère. (Đất nước đã rơi vào sự thống trị của một cường quốc nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Dominant(e) (tính từ): chiếm ưu thế, thống trị.
- Une position dominante. (Một vị trí thống trị/ưu thế.)
Domination (danh từ giống cái): sự thống trị, sự áp đảo (nhấn mạnh đến hành động hoặc tình trạng).
- La domination coloniale. (Sự thống trị thực dân.)
Từ đồng nghĩa
- Souveraineté (danh từ giống cái): chủ quyền.
- Autorité (danh từ giống cái): quyền lực, thẩm quyền.
- Territoire (danh từ giống đực): lãnh thổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Être en dominion: (Ít dùng) Ở trong tình trạng bị thống trị.
- Avoir tout sous son dominion: (Cổ văn) Có mọi thứ dưới quyền kiểm soát của mình.
danh từ giống đực
- nước tự trị (trong Liên hiệp Anh)