dominique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giống gà Dominique: Một giống gà có nguồn gốc từ Hoa Kỳ, có bộ lông màu xám sọc (vằn), được nuôi để lấy thịt và trứng nâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Dominique is one of the oldest American chicken breeds. (Giống gà Dominique là một trong những giống gà Mỹ lâu đời nhất.)
- We raise Dominiques for their excellent meat and brown eggs. (Chúng tôi nuôi gà Dominique để lấy thịt ngon và trứng nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dominique hen": gà mái giống Dominique.
- The Dominique hen is a good layer of brown eggs. (Gà mái Dominique là một con gà đẻ trứng nâu tốt.)
"Dominique rooster": gà trống giống Dominique.
- The Dominique rooster has a distinctive rose comb. (Gà trống Dominique có mào hình hoa hồng đặc trưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dominick: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, cho cùng giống gà này.
- The Dominick is also known as the "Dominique". (Giống Dominick cũng được biết đến với tên "Dominique".)
Từ đồng nghĩa
- Barred Rock: Tên thông tục đôi khi được dùng để chỉ giống gà có lông sọc tương tự, mặc dù đây là một giống khác (Plymouth Rock).
- American Dominique: Tên đầy đủ để chỉ rõ nguồn gốc.
Thành ngữ liên quan