dominoterie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nghề làm giấy hoa: Chỉ nghề thủ công sản xuất giấy có in hoa văn trang trí, thường là những mẫu hình học lặp lại.
- Giấy hoa: Bản thân sản phẩm là những tờ giấy trang trí có hoa văn được tạo ra từ nghề này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La dominoterie est un métier d'art traditionnel. (Nghề làm giấy hoa là một nghề thủ công truyền thống.)
- J'ai acheté de la belle dominoterie pour emballer mes cadeaux. (Tôi đã mua giấy hoa đẹp để gói quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Atelier de dominoterie": xưởng sản xuất giấy hoa.
- Nous avons visité un atelier de dominoterie historique. (Chúng tôi đã thăm một xưởng làm giấy hoa có tính lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Dominotier (danh từ giống đực): Thợ làm giấy hoa, người hành nghề .
- Le dominotier crée des motifs élégants. (Người thợ làm giấy hoa tạo ra những họa tiết thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Papier peint: giấy dán tường (có thể có hoa văn trang trí tương tự, nhưng thường dùng để chỉ vật liệu ốp tường hơn là giấy gói).
- Papier à motifs: giấy có họa tiết.
danh từ giống cái
- nghề làm giấy hoa
- giấy hoa