dominoterie

Học thuật
Thân thiện
dominoterie

La dominoterie produit des feuilles de papier décorées de motifs floraux.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm giấy hoa: Chỉ nghề thủ công sản xuất giấy in hoa văn trang trí, thườngnhững mẫu hình học lặp lại.
    • Giấy hoa: Bản thân sản phẩmnhững tờ giấy trang trí hoa văn được tạo ra từ nghề này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dominoterie est un métier d'art traditionnel. (Nghề làm giấy hoamột nghề thủ công truyền thống.)
    • J'ai acheté de la belle dominoterie pour emballer mes cadeaux. (Tôi đã mua giấy hoa đẹp để gói quà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atelier de dominoterie": xưởng sản xuất giấy hoa.
    • Nous avons visité un atelier de dominoterie historique. (Chúng tôi đã thăm một xưởng làm giấy hoa tính lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominotier (danh từ giống đực): Thợ làm giấy hoa, người hành nghề .
    • Le dominotier crée des motifs élégants. (Người thợ làm giấy hoa tạo ra những họa tiết thanh lịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Papier peint: giấy dán tường (có thể hoa văn trang trí tương tự, nhưng thường dùng để chỉ vật liệu ốp tường hơn là giấy gói).
  • Papier à motifs: giấy họa tiết.
dominoterie

La dominoterie produit des feuilles de papier décorées de motifs floraux.

danh từ giống cái
  1. nghề làm giấy hoa
  2. giấy hoa

Từ gần giống