dominotier

Học thuật
Thân thiện
dominotier

Un dominotier imprime des feuilles de papier peint à motifs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người làm quân đôminô: Người thợ chuyên sản xuất các quân bài hoặc quân cờ đôminô.
    • (Từ , nghĩa ) Người làm giấy hoa: Người thợ chuyên sản xuất hoặc bán loại giấy trang trí hoa văn, thường dùng để dán tường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dernier dominotier de la région a fermé son atelier. (Người thợ làm đôminô cuối cùng trong vùng đã đóng cửa xưởng của mình.)
    • Au XVIIIe siècle, un dominotier vendait aussi du papier peint. (Vào thế kỷ 18, một người thợ làm giấy hoa cũng bán giấy dán tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghề nghiệp lịch sử: Từ này thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc nghiên cứu về nghề thủ công cổ truyền, nghề dominotier gần như đã biến mất.
    • Le métier de dominotier est aujourd'hui une curiosité historique. (Nghề làm đôminô/giấy hoa ngày naymột điều kỳ thú lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Dominoterie (danh từ giống cái): Nghề làm đôminô hoặc giấy hoa; cơ sở sản xuất những thứ này.
    • La dominoterie était une activité florissante. (Nghề làm đôminô/giấy hoa từngmột hoạt động thịnh vượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fabricant de dominos: Người sản xuất quân đôminô (cho nghĩa hiện đại).
  • Papetier (nghĩa rộng): Người làm/bán giấy (có thể bao hàm nghĩa của dominotier).
dominotier

Un dominotier imprime des feuilles de papier peint à motifs.

danh từ giống đực
  1. người làm quân đominô
  2. (từ , nghĩa ) người làm giấy hoa

Từ gần giống