dommageable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây thiệt hại, có hại: Chỉ một cái gì đó gây ra tổn thất, thiệt hại về vật chất, tinh thần, sức khỏe hoặc danh tiếng. Nó mô tả tính chất gây hại của một hành động, sự việc hoặc điều kiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette décision pourrait être dommageable pour l'entreprise. (Quyết định này có thể gây thiệt hại cho công ty.)
- Les rumeurs sont souvent dommageables à la réputation. (Những tin đồn thường gây hại cho danh tiếng.)
- Fumer est une habitude dommageable pour la santé. (Hút thuốc là một thói quen có hại cho sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se révéler dommageable": tỏ ra là có hại, gây thiệt hại.
- Ce retard pourrait se révéler dommageable pour le projet. (Sự chậm trễ này có thể tỏ ra là gây thiệt hại cho dự án.)
- "Être dommageable à/ pour quelque chose/ quelqu'un": có hại cho cái gì/ ai đó.
- Un tel comportement est dommageable pour l'image de marque. (Một hành vi như vậy là có hại cho hình ảnh thương hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Dommage (danh từ): thiệt hại, tổn thất, sự đáng tiếc.
- Quel dommage ! (Thật đáng tiếc!)
- Dommages-intérêts (danh từ số nhiều): tiền bồi thường thiệt hại.
- La compagnie a dû payer des dommages-intérêts. (Công ty đã phải trả tiền bồi thường thiệt hại.)
- Nuisible (tính từ): có hại, gây hại (thường dùng cho môi trường, sức khỏe).
- Préjudiciable (tính từ): gây thiệt hại, bất lợi (trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Néfaste: có hại, tai hại.
- Délétère: độc hại, có hại (thường dùng trong y học, trang trọng).
- Préjudiciable: gây thiệt hại, bất lợi.
Từ trái nghĩa
- Bénéfique: có lợi, hữu ích.
- Avantageux: có lợi, thuận lợi.
- Salutaire: có lợi cho sức khỏe, bổ ích.
tính từ
- gây thiệt hại
- Conditions dommageablesđiều kiện gây thiệt hại