utile

tính từ
  1. có ích
    • Travaux utiles
      công trình có ích
    • en temps utile
      đúng lúc
    • jour utile
      ngày còn hiệu lực
danh từ giống đực
  1. cái có ích
    • Joindre l'utile à l'agréable
      kết hợp cái có ích với cái thích thú

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

utile
Un dictionnaire est un outil très utile pour apprendre une langue.