domptable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể thuần hóa được: Dùng để chỉ một con vật hoang dã có thể được huấn luyện, làm cho trở nên thuần tính và vâng lời con người.
- Có thể khuất phục được, có thể chế ngự được: Dùng để chỉ một điều gì đó (như một thói quen, một cảm xúc mạnh mẽ, một khó khăn) có thể bị kiểm soát, khắc phục hoặc chinh phục.
Ví dụ sử dụng
- (Chú sư tử con này có vẻ dễ thuần hóa hơn những con khác.)
- (Cơn giận của anh ấy rất dữ dội nhưng cuối cùng vẫn có thể khuất phục được.)
- (Các sức mạnh của tự nhiên không phải lúc nào cũng có thể chế ngự được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une énergie domptable": Một nguồn năng lượng có thể kiểm soát được.
- Le débit de cette rivière est une énergie domptable pour produire de l'électricité. (Dòng chảy của con sông này là một nguồn năng lượng có thể khai thác/chế ngự được để sản xuất điện.)
- "Un caractère domptable": Một tính cách có thể uốn nắn, điều chỉnh được.
- Malgré son entêtement, son caractère reste domptable par la patience. (Mặc dù bướng bỉnh, tính cách của nó vẫn có thể uốn nắn được bằng sự kiên nhẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Dompteur/Dompteuse (danh từ): Người thuần hóa thú (như xiếc thú), người chế ngự.
- Le dompteur entre dans la cage aux lions. (Người thuần hóa thú bước vào chuồng sư tử.)
- Dompté(e) (tính từ/quá khứ phân từ của "dompter"): Đã được thuần hóa, đã bị khuất phục.
- Un tigre dompté. (Một con hổ đã được thuần hóa.)
- Indomptable (tính từ): Không thể thuần hóa, không thể khuất phục; bất khuất.
- Un esprit indomptable. (Một tinh thần bất khuất.)
Từ đồng nghĩa
- Apprivoisable: Có thể thuần hóa (thường dùng cho động vật).
- Maîtrisable: Có thể làm chủ, có thể kiểm soát được.
- Soumis: Phục tùng, chịu khuất phục (nhấn mạnh vào kết quả đã đạt được).
Từ trái nghĩa
- Indomptable: Không thể thuần hóa/khuất phục.
- Sauvage: Hoang dã (không được thuần hóa).
- Incontrôlable: Không thể kiểm soát.
tính từ
- thuần hóa được
- Cheval domptablengựa thuần hóa được
- khuất phục được, chế ngự được