domptable

tính từ
  1. thuần hóa được
    • Cheval domptable
      ngựa thuần hóa được
  2. khuất phục được, chế ngự được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "domptable"

domptable
Un cheval domptable se laisse approcher par son dresseur.