donation

/dou'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
donation

Une femme fait une donation de vêtements à une association.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự cho, sự biếu, sự tặng: Hành động tự nguyện đưa một thứ đó (thườngtiền, tài sản, hàng hóa) cho một cá nhân hoặc tổ chức khác không đòi hỏi sự đền đáp trực tiếp.
    • Vật được tặng, món quà tặng: Chỉ chính vật phẩm (tiền, hiện vật) được trao đi trong hành động tặng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La donation de cette somme d'argent a permis de financer le projet. (Việc tặng số tiền này đã cho phép tài trợ cho dự án.)
    • Ils ont fait une donation importante à l'hôpital. (Họ đã thực hiện một món quà tặng quan trọng cho bệnh viện.)
    • La donation de ses organes était son dernier souhait. (Việc hiến tặng nội tạng của ấynguyện vọng cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire une donation": thực hiện một hành động tặng, quyên góp.

    • De nombreuses personnes font une donation à la fin de l'année. (Nhiều người thực hiện quyên góp vào cuối năm.)
  • "Donation entre vifs": sự tặng cho giữa những người còn sống (một thuật ngữ pháp lý).

    • Il a opté pour une donation entre vifs pour transmettre sa maison. (Ông ấy đã chọn hình thức tặng cho giữa những người còn sống để chuyển giao ngôi nhà của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Donateur (danh từ giống đực) / Donatrice (danh từ giống cái): người tặng, người quyên góp.

    • Les donateurs seront remerciés publiquement. (Những người quyên góp sẽ được cảm ơn công khai.)
  • Donner (động từ): cho, tặng, biếu.

    • Il aime donner aux associations caritatives. (Anh ấy thích quyên góp cho các hiệp hội từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Cadeau: món quà (nhấn mạnh tính chất quà tặng, có thể không mang tính từ thiện).
  • Legs: di tặng, tài sản để lại theo di chúc (thường sau khi qua đời).
  • Subvention: trợ cấp, tài trợ (thường từ một tổ chức, chính phủ).
Cụm từ liên quan
  • Appel à la donation: lời kêu gọi quyên góp.

    • L'association a lancé un appel à la donation pour les victimes. (Hiệp hội đã phát đi lời kêu gọi quyên góp cho các nạn nhân.)
  • Donation de sang: hiến máu.

    • La donation de sang est un geste solidaire. (Hiến máumột hành động tương thân tương ái.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "donation")

donation

Une femme fait une donation de vêtements à une association.

danh từ giống cái
  1. sự cho, sự biếu, sự tặng
  2. giấy tặng