donation

/dou'neiʃn/
danh từ
  1. sự tặng, sự cho, sự biếu; sự quyên cúng
  2. đồ tặng, đồ cho, đồ biếu; đồ quyên cúng (vào tổ chức từ thiện)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "donation"

donation
She places a donation into the charity box at the grocery store.