dong
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại cây thuộc họ Dong (Marantaceae): Cây có lá to, thường được dùng để gói bánh, đặc biệt là bánh chưng, bánh tét.
- Tên gọi khác của cây dong riềng: Một loại cây cho củ có thể làm bột hoặc thức ăn.
Động từ:
- Lùa, đuổi, dẫn dắt (vật nuôi, gia súc) theo một hướng: Hành động điều khiển cho đàn gia súc di chuyển.
- (Phương ngữ) Dung, tha thứ, chịu đựng: Cách nói địa phương của từ "dung".
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Lá dong dùng để gói bánh chưng rất thơm. (Lá của cây dong dùng để gói bánh chưng rất thơm.)
- Bà ngoại trồng một khóm dong ở góc vườn. (Bà ngoại trồng một khóm cây dong ở góc vườn.)
Động từ:
- Người nông dân dong trâu ra đồng từ sáng sớm. (Người nông dân lùa trâu ra đồng từ sáng sớm.)
- Anh ấy dong đàn vịt xuống ao. (Anh ấy lùa đàn vịt xuống ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dong (tha)": (cách nói địa phương) có nghĩa là tha thứ, bỏ qua.
- Lỗi nhỏ, mong mọi người dong cho. (Lỗi nhỏ, mong mọi người tha thứ cho.)
Biến thể và từ gần giống
- Lá dong (cụm danh từ): chỉ lá của cây dong, dùng làm nguyên liệu gói bánh.
- Cây dong riềng (cụm danh từ): một loại cây cùng họ, cho củ ăn được.
- Dong cỏ (cụm động từ): hành động lùa, chăn thả gia súc trên đồng cỏ.
Từ đồng nghĩa
- Lùa (động từ): điều khiển cho gia súc di chuyển. (Ví dụ: )
- Dẫn (động từ): đưa đi, dắt đi. (Ví dụ: )
- Dung (động từ): tha thứ, chịu đựng. (Đây là từ gốc, "dong" là biến thể phương ngữ).
Từ trái nghĩa
- Bắt, trói (động từ): hành động giữ cố định, trái với việc lùa cho di chuyển tự do.
- Trừng phạt (động từ): trái nghĩa với nghĩa "tha thứ" trong phương ngữ.
Lưu ý sử dụng
- Nghĩa danh từ (chỉ cây) và nghĩa động từ (lùa gia súc) là phổ biến trong toàn dân.
- Nghĩa động từ "tha thứ" ("dong tha") chủ yếu là cách nói địa phương, ít dùng trong văn viết chuẩn.