dong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồng: Đơn vị tiền tệ cơ bản của Việt Nam.
- Động từ:
- Kêu vang, kêu ầm ĩ (như tiếng chuông): Phát ra âm thanh lớn, vang dội, đặc biệt là âm thanh của một chiếc chuông lớn khi bị đánh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price is 50,000 dong. (Giá là 50,000 đồng.)
- He exchanged his dollars for Vietnamese dong. (Anh ấy đổi đô la của mình lấy đồng Việt Nam.)
- Động từ:
- The church bell donged loudly at noon. (Chuông nhà thờ kêu vang lớn vào buổi trưa.)
- A gong donged in the distance. (Một tiếng chiêng vang lên từ phía xa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to dong out": (ít phổ biến) có thể dùng để mô tả việc âm thanh vang ra một cách mạnh mẽ.
- The alarm donged out across the empty square. (Hồi chuông báo động vang vọng khắp quảng trường vắng người.)
Biến thể và từ gần giống
- Donging (danh động từ/động tính từ hiện tại): hành động hoặc âm thanh kêu vang.
- The constant donging of the bell gave me a headache. (Tiếng chuông kêu vang liên tục làm tôi đau đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Không có từ đồng nghĩa phổ biến cho đơn vị tiền tệ.
- Động từ:
- Peal: ngân vang (chuông).
- Toll: đánh, ngân (chuông một cách chậm rãi, trang trọng).
- Chime: kêu, rung (chuông nhẹ nhàng, hài hòa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào với từ "dong".
Thành ngữ liên quan
- Ding-dong: (thành ngữ tượng thanh) dùng để mô tả âm thanh của chuông, hoặc một cuộc tranh cãi kịch liệt, qua lại.
- The two politicians had a real ding-dong debate. (Hai chính trị gia đã có một cuộc tranh luận kịch liệt thực sự.)
Noun
- Đồng ( Việt Nam)
Verb
- Kêu ầm ĩ như chuông