donjon

/'dɔndʤən/
Học thuật
Thân thiện
donjon

Le chevalier monte la garde devant le donjon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vọng lâu; tháp phòng ngự (của lâu pháo đài): Chỉ phần kiến trúc trung tâm, kiên cố cao nhất trong một lâu đài hoặc pháo đài thời Trung Cổ, thườngnơicuối cùng an toàn nhất khi bị tấn công.
    • (Hàng hải) Tháp điều khiển (của tàu thiết giáp): Chỉ một cấu trúc tháp cao, kiên cố trên tàu chiến, nơi đặt các thiết bị chỉ huy quan sát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les prisonniers étaient enfermés dans le donjon. (Các tù nhân bị giam trong vọng lâu.)
    • Le donjon du château domine toute la vallée. (Tháp phòng ngự của lâu đài vượt lên trên toàn bộ thung lũng.)
    • Le commandant se tenait dans le donjon du cuirassé. (Vị chỉ huy đứng trong tháp điều khiển của chiếc thiết giáp hạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le donjon d'un château fort": Vọng lâu của một pháo đài.

    • La visite guidée nous a menés au cœur du donjon. (Chuyến tham quan hướng dẫn đã dẫn chúng tôi vào tận trung tâm của vọng lâu.)
  • "Le donjon de commandement": Tháp chỉ huy (trong bối cảnh hải quân).

    • Les officiers surveillaient la bataille depuis le donjon. (Các sĩ quan theo dõi trận chiến từ tháp chỉ huy.)
Biến thể từ gần giống
  • Donjon-porche (danh từ giống đực): Một kiến trúc kết hợp giữa vọng lâu cổng vào kiên cố.
  • Tour (danh từ giống cái): Tháp nói chung, có thểtháp canh, tháp chuông, nhưng không nhất thiết chức năng phòng thủ tối cao như "donjon".
Từ đồng nghĩa
  • Tour maîtresse: Tháp chủ, tháp chính (trong kiến trúc lâu đài).
  • Beffroi: Tháp canh, lầu chuông (thườngcác tòa thị chính).
  • Képi (nghĩa bóng, trong ngữ cảnh hải quân): kepi, đôi khi dùng để chỉ vị trí chỉ huy cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp liên quan đến danh từ "donjon")

Thành ngữ liên quan
  • Être enfermé au donjon: Bị giam trong ngục tháp (thường mang tính ẩn dụ, chỉ sự cô lập hoặc giam cầm trong một nơi kiên cố).
    • Après sa disgrâce, il vivait comme enfermé au donjon. (Sau khi thất sủng, ông ta sống như bị giam trong ngục tháp.)
donjon

Le chevalier monte la garde devant le donjon.

danh từ giống đực
  1. vọng lâu; tháp phòng ngự (của lầu pháo đài)
  2. (hàng hải) tháp điều khiển (của tàu thiết giáp)