donjon

/'dɔndʤən/
Học thuật
Thân thiện
donjon

A knight stands guard atop the stone donjon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tháp canh chính, tháp trung tâm: Chỉ tòa tháp kiên cố nhất, thường cao nhất được xây dựngvị trí trung tâm trong một lâu đài hoặc pháo đài thời Trung Cổ. Đây nơi phòng thủ cuối cùng thường nơicủa lãnh chúa.
    • Tháp giữ thế: Một cách gọi khác nhấn mạnh chức năng phòng thủ tối cao vị trí then chốt của công trình này trong cấu trúc lâu đài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The castle's donjon was the last line of defense against invaders. (Tháp canh chính của lâu đài tuyến phòng thủ cuối cùng chống lại quân xâm lược.)
    • They took refuge in the donjon during the siege. (Họ đã trú ẩn trong tháp trung tâm trong suốt cuộc vây hãm.)
    • The stone walls of the ancient donjon still stand tall. (Những bức tường đá của tòa tháp canh cổ xưa vẫn sừng sững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The keep": Trong ngữ cảnh lịch sử khảo cổ học về kiến trúc thời Trung Cổ, "donjon" thường được dùng đồng nghĩa với "keep" (tháp chủ, tháp trung tâm). Tuy nhiên, "donjon" có thể mang sắc thái cổ xưa hơn.
    • Historians debate whether the great tower should be called a keep or a donjon. (Các nhà sử học tranh luận liệu tòa tháp lớn nên được gọi là "keep" hay "donjon".)
Biến thể từ gần giống
  • Keep (n): Tháp chủ, tháp trung tâm. Đây từ đồng nghĩa phổ biến thường được dùng thay thế cho "donjon" trong tiếng Anh hiện đại.
  • Stronghold (n): Pháo đài, thành trì. Một từ rộng hơn, chỉ toàn bộ công trình phòng thủ kiên cố.
  • Fortress (n): Pháo đài. Tương tự "stronghold", chỉ một khu vực được củng cố để phòng thủ.
  • Tower (n): Tháp. Một từ chung chỉ bất kỳ công trình kiến trúc cao, hẹp, có thể không mang chức năng phòng thủ đặc thù như "donjon".
Từ đồng nghĩa
  • Keep: Tháp chủ, tháp trung tâm.
  • Main tower: Tháp chính.
  • Central tower: Tháp trung tâm.
Lưu ý
  • Từ "donjon" nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ hiện nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, từ "keep" được ưa dùng hơn.
  • "Donjon" một thuật ngữ chuyên ngành thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách về kiến trúc Trung Cổ, hoặc trong các trò chơi, tiểu thuyết giả tưởng lấy bối cảnh thời kỳ này.
donjon

A knight stands guard atop the stone donjon.

danh từ
  1. tháp canh, tháp giữ thế (ở các lâu đài thời Trung cổ)

Từ đồng nghĩa