doomsday
/'du:mzdei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngày tận thế, ngày phán xét cuối cùng: Trong tôn giáo, đặc biệt là Kitô giáo, "doomsday" chỉ ngày cuối cùng của thế giới, khi Chúa trời phán xét tất cả linh hồn và quyết định số phận vĩnh cửu của họ.
- Ngày diệt vong, thảm họa tận thế: Một cách dùng phổ biến hơn, "doomsday" có thể chỉ bất kỳ ngày hay sự kiện thảm khốc nào được dự đoán sẽ dẫn đến sự hủy diệt hoặc kết thúc của một hệ thống, tổ chức hoặc nền văn minh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Many ancient prophecies speak of a coming doomsday. (Nhiều lời tiên tri cổ xưa nói về một ngày tận thế sắp tới.)
- The cult was preparing for what they believed was doomsday. (Giáo phái đang chuẩn bị cho cái mà họ tin là ngày tận thế.)
- Scientists discuss various doomsday scenarios related to climate change. (Các nhà khoa học thảo luận về nhiều kịch bản tận thế liên quan đến biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "till/until doomsday": cho đến ngày tận thế, mãi mãi (nhấn mạnh một khoảng thời gian dài vô tận hoặc một sự chờ đợi không có hồi kết).
- You can wait till doomsday, but he will never change his mind. (Bạn có thể chờ đến ngày tận thế, nhưng anh ta sẽ không bao giờ thay đổi ý định đâu.)
- "doomsday clock": đồng hồ ngày tận thế, một biểu tượng do các nhà khoa học nguyên tử tạo ra để minh họa mức độ nguy hiểm của các mối đe dọa toàn cầu đối với nhân loại, như chiến tranh hạt nhân hoặc biến đổi khí hậu.
- The doomsday clock was moved closer to midnight due to increased geopolitical tensions. (Đồng hồ ngày tận thế được điều chỉnh tiến gần hơn đến nửa đêm do căng thẳng địa chính trị gia tăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Doomsayer / Doomster (n): người hay tiên đoán hoặc loan báo về thảm họa, người bi quan.
- The economist was dismissed as a doomsayer for his pessimistic predictions. (Nhà kinh tế học bị coi là kẻ báo tận thế vì những dự đoán bi quan của ông.)
- Doomsday scenario (n): kịch bản tận thế, một tình huống giả định cực kỳ tồi tệ và thảm khốc.
- The plan includes strategies for even the most unlikely doomsday scenarios. (Kế hoạch bao gồm các chiến lược cho cả những kịch bản tận thế khó xảy ra nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Judgment Day: Ngày phán xét (nghĩa tôn giáo).
- Armageddon: Trận chiến tận thế, ngày tận thế (theo Kinh Thánh).
- Apocalypse: Khải huyền, ngày tận thế.
- End of the world: Ngày tận thế (cách nói thông thường).
Thành ngữ liên quan
- "It's not doomsday" / "It's not the end of the world": Đó không phải là ngày tận thế đâu (dùng để trấn an ai đó rằng một vấn đề không nghiêm trọng như họ nghĩ).
- Failing one test is disappointing, but it's not doomsday. (Trượt một bài kiểm tra thì đáng thất vọng, nhưng đó không phải là ngày tận thế đâu.)
danh từ
- (tôn giáo) ngày phán quyết cuối cùng, ngày tận thế
- till doomsdaycho đến ngày tận thế, mãi mãi
- ngày xét xử