door latch

Học thuật
Thân thiện
door latch

A child lifts the door latch to let the cat inside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chốt cửa: Một cấu khí đơn giản dùng để giữ cửa đóng lại, thường bao gồm một thanh kim loại (latch bolt) khớp vào một bộ phận trên khung cửa. có thể được mở từ bên trong bằng tay nắm hoặc núm vặn, từ bên ngoài thường cần chìa khóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please check if the door latch is engaged before you leave. (Hãy kiểm tra xem chốt cửa đã khớp chưa trước khi bạn rời đi.)
    • The old wooden door had a rusty iron door latch. (Cánh cửa gỗ một cái chốt cửa bằng sắt bị gỉ.)
    • He fixed the broken door latch so the door would stay shut. (Anh ấy sửa cái chốt cửa bị hỏng để cánh cửa có thể đóng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To lift/pull the door latch": Nhấc/kéo chốt cửa.

    • She lifted the door latch and stepped out into the garden. ( ấy nhấc chốt cửa bước ra vườn.)
  • "A faulty door latch": Một chốt cửa bị lỗi, hỏng.

    • The car was recalled due to a faulty door latch. (Chiếc xe bị thu hồi một chốt cửa bị lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Latch (n): Chốt, then cửa. (Từ tổng quát hơn, có thể dùng cho cửa, cổng, hộp...).

    • She heard the latch click shut. ( ấy nghe thấy tiếng cái chốt tách một cái rồi đóng lại.)
  • Deadbolt (n): Then chốt chết. (Một loại chốt cửa an toàn hơn, thường cần chìa khóa hoặc núm xoay từ bên trong để mở).

  • Door lock (n): Ổ khóa cửa. (Thiết bị khóa phức tạp hơn, luôn yêu cầu chìa khóa để mở từ bên ngoài).
Từ đồng nghĩa
  • Catch: Then, chốt (thường một bộ phận nhỏ để giữ cửa hoặc nắp đóng lại).
  • Bolt: Then cửa, chốt cửa (có thể chỉ loại chốt trượt ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với cụm danh từ "door latch")

Thành ngữ liên quan
  • "On the latch": (Cửa) chỉ được cài chốt chứ không khóa bằng chìa. Có thể mở từ bên ngoài bằng cách vặn tay nắm.
    • I'll leave the back door on the latch for you. (Tôi sẽ để cửa sau cài chốt thôi cho anh.)
    • The gate was on the latch, so we just pushed it open. (Cổng chỉ cài then, nên chúng tôi chỉ đẩy mở.)
door latch

A child lifts the door latch to let the cat inside.

Noun
  1. chốt cửa

Từ đồng nghĩa