latch

/lætʃ/
danh từ
  1. chốt cửa, then cửa
    • the leave the door
      đóng cửa bằng then
  2. khoá rập ngoài
ngoại động từ
  1. đóng (cửa) bằng chốt, gài then

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "latch"

Từ có nhắc đến "latch"

latch
The child lifts the latch to open the garden gate.