latch
/lætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chốt cửa, then cửa: Một thiết bị cơ khí đơn giản để giữ cửa hoặc cổng đóng lại, thường bao gồm một thanh kim loại hoặc gỗ có thể được nâng lên hoặc trượt vào vị trí.
- Khóa rập ngoài: Một loại khóa cửa đơn giản, thường có tay cầm và được mở bằng chìa khóa từ bên ngoài.
Ngoại động từ:
- Đóng (cửa) bằng chốt, gài then: Hành động sử dụng chốt cửa để cố định cửa hoặc cổng ở vị trí đóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please lift the latch to open the gate. (Hãy nhấc chốt lên để mở cổng.)
- The old wooden door had a rusty iron latch. (Cánh cửa gỗ cũ có một cái then sắt bị gỉ.)
- Động từ:
- Remember to latch the gate when you come in. (Nhớ gài then cổng khi bạn vào.)
- She latched the window securely before the storm. (Cô ấy đã đóng chốt cửa sổ chắc chắn trước cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the latch": (cửa) chỉ được đóng then chứ không khóa, cho phép mở từ bên ngoài bằng cách vặn tay nắm.
- I'll leave the door on the latch for you. (Tôi sẽ để cửa đóng then (không khóa) cho bạn.)
- "latch onto someone/something" (thành ngữ, nghĩa bóng): Bám lấy, gắn chặt vào ai đó hoặc điều gì đó (ý tưởng, người).
- The child latched onto his mother's leg in the crowded market. (Đứa trẻ bám chặt lấy chân mẹ nó ở chợ đông người.)
- He quickly latched onto the new idea. (Anh ấy nhanh chóng bám lấy ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Latchkey (n): Chìa khóa then, thường dùng trong cụm "latchkey child" (trẻ em tự về nhà khi bố mẹ đi làm).
- Deadlatch (n): Một loại chốt cửa tự động khóa khi cửa đóng lại.
- Latched (adj): Ở trạng thái đã được gài then.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Bolt (then cửa lớn, chốt), catch (cái chốt, móc giữ).
- Động từ: Fasten (gài lại, đóng chặt), secure (cố định chắc chắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Latch on (to):
- Nghĩa đen: Bám vào, gắn vào. The trailer latches on to the back of the truck. (Rơ-moóc gắn vào phía sau xe tải.)
- Nghĩa bóng: Hiểu ra, nắm bắt được (một ý tưởng). It took him a while to latch on to what she was saying. (Anh ấy mất một lúc mới hiểu ra cô ấy đang nói gì.)
Thành ngữ liên quan
- Latch string is always out: (Thành ngữ cũ) Luôn sẵn lòng chào đón khách, cửa luôn mở.
- At their house, the latch string is always out for friends. (Ở nhà họ, cửa luôn rộng mở chào đón bạn bè.)
danh từ
- chốt cửa, then cửa
- the leave the doorđóng cửa bằng then
- khoá rập ngoài
ngoại động từ
- đóng (cửa) bằng chốt, gài then