doorknocker
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vòng sắt để gõ cửa, búa gõ cửa: Một vật dụng thường làm bằng kim loại, có tính trang trí, được gắn vào cửa bằng bản lề. Người đến thăm dùng nó để gõ vào cửa, tạo ra tiếng động báo hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old house had a beautiful brass doorknocker in the shape of a lion's head. (Ngôi nhà cũ có một cái vòng gõ cửa bằng đồng thau rất đẹp hình đầu sư tử.)
- He lifted the heavy doorknocker and let it fall against the plate. (Anh ấy nhấc chiếc búa gõ cửa nặng lên và thả nó đập vào tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A doorknocker's sound": Âm thanh của tiếng gõ cửa.
- The loud, echoing sound of the doorknocker announced the visitor's arrival. (Âm thanh vang vọng, lớn của tiếng búa gõ cửa báo hiệu sự có mặt của vị khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Knocker (n): Cách gọi tắt thông thường của "doorknocker".
- She polished the knocker until it shone. (Cô ấy đánh bóng cái vòng gõ cửa cho đến khi nó sáng bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Door knocker: Cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa.
- Rapper (ít phổ biến hơn): Vật để gõ cửa.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "doorknocker" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
Noun
- Vòng sắt để gõ cửa, búa gõ cửa (treo sẵn ở cửa)