doorknocker

Học thuật
Thân thiện
doorknocker

A brass doorknocker shaped like a lion's head hangs on a wooden front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vòng sắt để cửa, búa cửa: Một vật dụng thường làm bằng kim loại, tính trang trí, được gắn vào cửa bằng bản lề. Người đến thăm dùng để vào cửa, tạo ra tiếng động báo hiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old house had a beautiful brass doorknocker in the shape of a lion's head. (Ngôi nhà một cái vòng cửa bằng đồng thau rất đẹp hình đầu sư tử.)
    • He lifted the heavy doorknocker and let it fall against the plate. (Anh ấy nhấc chiếc búa cửa nặng lên thả đập vào tấm kim loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A doorknocker's sound": Âm thanh của tiếng cửa.
    • The loud, echoing sound of the doorknocker announced the visitor's arrival. (Âm thanh vang vọng, lớn của tiếng búa cửa báo hiệu sự có mặt của vị khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Knocker (n): Cách gọi tắt thông thường của "doorknocker".
    • She polished the knocker until it shone. ( ấy đánh bóng cái vòng cửa cho đến khi sáng bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Door knocker: Cụm từ đầy đủ, đồng nghĩa.
  • Rapper (ít phổ biến hơn): Vật để cửa.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "doorknocker" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
doorknocker

A brass doorknocker shaped like a lion's head hangs on a wooden front door.

Noun
  1. Vòng sắt để cửa, búa cửa (treo sẵncửa)

Từ đồng nghĩa