knocker

/'nɔkə/
Học thuật
Thân thiện
knocker

A visitor lifts the brass knocker on the front door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búa cửa, vòng cửa: Một vật dụng, thường làm bằng kim loại tính trang trí, được gắn vào cửa bằng bản lề để dùng cửa.
    • Người cửa: Người đang cửa để xin vào.
    • Người chỉ trích gay gắt: (Thông tục, chủ yếu ở Mỹ) Một người thường xuyên phê bình hoặc chê bai ai đó/một thứ đó một cách kịch liệt.
    • , ngực: (Tiếng lóng rất thô tục) Một từ lóng để chỉ của phụ nữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lifted the heavy brass knocker and let it fall against the door. (Anh ấy nhấc chiếc búa cửa bằng đồng nặng lên để đập vào cửa.)
    • The knocker at the door turned out to be a delivery man. (Người cửa hóa ra một nhân viên giao hàng.)
    • Don't listen to him; he's just a professional knocker. (Đừng nghe anh ta; anh ta chỉ một kẻ chuyên đi chỉ trích người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Up to the knocker": (Từ lóng, ít dùng) Ở trong tình trạng rất tốt, hoàn hảo.
    • After the renovation, the old house is up to the knocker. (Sau khi cải tạo, ngôi nhà đã trở nên hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Knock (động từ): , đập.
  • Knocking (danh từ): Tiếng , hành động cửa.
Từ đồng nghĩa
  • Door knocker (danh từ): Búa cửa (làm nghĩa).
  • Critic (danh từ): Nhà phê bình (đồng nghĩa với nghĩa "người chỉ trích").
  • Detractor (danh từ): Người gièm pha, người chê bai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ nào trực tiếp hình thành từ "knocker" đây danh từ. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc "knock") - Knock on: vào (cửa, bề mặt). - Knock down: Đánh ngã, phá dỡ.

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "knocker" một cách độc lập. Thành ngữ "up to the knocker" đã được liệt kêmục sử dụng nâng cao.)

knocker

A visitor lifts the brass knocker on the front door.

danh từ
  1. người đánh, người đập; người cửa
  2. vòng sắt để cửa, búa cửa (treo sãn ở cửa)
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người phê bình kịch liệt, người chỉ trích gay gắt
  4. ma báo mỏ (người ta tin rằng đâu thì chỗ ấy quặng)

Idioms

  • up to the knocker
    (từ lóng) hoàn hảo, hoàn mỹ

Từ gần giống

Từ chứa "knocker"