doorman
/'dɔ:,ki:pə/ Cách viết khác : (doorman) /'dɔ:mən/ (door's_man) /'dɔ:zmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gác cửa, người gác cổng: Một người có công việc là đứng ở lối vào của một tòa nhà (như khách sạn, tòa nhà chung cư cao cấp, câu lạc bộ) để mở cửa, hỗ trợ cư dân hoặc khách, và đảm bảo an ninh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doorman tipped his hat and opened the door for the guests. (Người gác cửa chào bằng cách chạm tay vào mũ và mở cửa cho các vị khách.)
- Please give your package to the doorman at the main entrance. (Vui lòng giao gói hàng của bạn cho người gác cửa ở lối vào chính.)
- He works as a doorman at a luxury apartment building. (Anh ấy làm nghề gác cửa ở một tòa chung cư cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "doorman" thường gắn liền với hình ảnh lịch sự, chuyên nghiệp và là bộ mặt đầu tiên của một cơ sở dịch vụ. Công việc không chỉ là mở cửa mà còn bao gồm việc hỗ trợ, nhận thư từ/bưu phẩm và đôi khi là kiểm soát ra vào.
Biến thể và từ gần giống
- Doorkeeper (n): Người gác cửa (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn một chút).
- Concierge (n): Người tiếp tân, quản gia. Tuy có một số nhiệm vụ chồng lấn với "doorman" như hỗ trợ cư dân, từ này thường chỉ người làm việc ở bàn lễ tân bên trong và có phạm vi công việc rộng hơn (như đặt dịch vụ, giữ chìa khóa...).
- Porter (n): Người khuân vác, người gác cổng. Ở Anh, "porter" có thể có nghĩa tương tự "doorman". Ở Mỹ, thường chỉ người khuân vác hành lý.
- Bouncer (n): Người kiểm soát cửa (tại các câu lạc bộ, quán bar), nhiệm vụ chính là kiểm tra tuổi, giữ trật tự và từ chối những người không đủ tiêu chuẩn vào, mang tính chất an ninh mạnh hơn so với "doorman".
Từ đồng nghĩa
- Doorkeeper: Người gác cửa.
- Gatekeeper: Người gác cổng.
- Commissionaire (chủ yếu dùng ở Anh): Nhân viên mặc đồng phục giữ cửa ở rạp chiếu phim, khách sạn.
danh từ
- người gác cửa, người gác cổng