porter

/'pɔ:tə/
danh từ
  1. người gác cổng
danh từ
  1. công nhân khuân vác
  2. rượu bia đen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "porter"

porter
A porter carries a traveler's luggage into the hotel lobby.