porter

/'pɔ:tə/
Học thuật
Thân thiện
porter

A porter carries a traveler's luggage into the hotel lobby.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người khuân vác, người bốc vác: Một người làm công việc mang vác hành lý, hàng hóa, đặc biệt tại các nhà ga, khách sạn, hoặc chợ.
    • Người gác cổng, người canh cổng: Một người nhiệm vụ trông coi lối vào của một tòa nhà, chẳng hạn như khách sạn, ký túc xá, hoặc tòa nhà văn phòng.
    • Bia đen, rượu bia đen: Một loại bia đen, ngọt, thường nồng độ cồn cao, đượctừ lúa mạch rang.
dụ sử dụng
  • Danh từ (người khuân vác):

    • The hotel porter carried our suitcases to the room. (Người khuân vác của khách sạn mang hành lý của chúng tôi lên phòng.)
    • We tipped the porter at the railway station. (Chúng tôi cho người khuân vácnhà ga một ít tiền bo.)
  • Danh từ (người gác cổng):

    • Please leave your key with the porter at the front desk. (Vui lòng để chìa khóa của bạn với người gác cổngquầy tiếp tân.)
    • The college porter knows all the students. (Người gác cổng trường đại học biết tất cả sinh viên.)
  • Danh từ (bia đen):

    • He ordered a pint of porter at the pub. (Anh ấy gọi một pint bia đenquán rượu.)
    • This brewery is famous for its traditional porter. (Nhà máy bia này nổi tiếng với loại bia đen truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porter's lodge": Phòng/trạm gác của người gác cổng, thường nằm ngay tại lối vào của một tòa nhà.
    • You can collect your parcels from the porter's lodge. (Bạn có thể nhận bưu kiện từ trạm gác.)
Biến thể từ gần giống
  • Porterage (n): Phí khuân vác; công việc khuân vác.
    • Porterage is included in the hotel fee. (Phí khuân vác đã bao gồm trong chi phí khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người khuân vác): Baggage handler, carrier, bearer.
  • Danh từ (người gác cổng): Doorman, gatekeeper, concierge (nghĩa concierge phần rộng hơn).
  • Danh từ (bia): Stout (một loại bia đen tương tự, thường đậm hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To porter (động từ): Khuân vác, mang vác (hành lý, đồ đạc).
    • They had to porter all the equipment up the mountain. (Họ phải khuân vác tất cả thiết bị lên núi.)
porter

A porter carries a traveler's luggage into the hotel lobby.

danh từ
  1. người gác cổng
danh từ
  1. công nhân khuân vác
  2. rượu bia đen