doorstopper

Học thuật
Thân thiện
doorstopper

A child uses a colorful doorstopper to hold the bedroom door open.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật chặn cửa: Một vật thể nặng hoặc một thiết bị nhỏ được đặt dưới hoặc chống vào cánh cửa để ngăn không cho tự động đóng lại hoặc đập vào tường khi gió.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I used a heavy book as a doorstopper to keep the door open while I carried the boxes inside. (Tôi đã dùng một cuốn sách dày làm vật chặn cửa để giữ cho cửa mở trong khi tôi các thùng hàng vào.)
    • The decorative cat-shaped doorstopper also adds a nice touch to the room. (Vật chặn cửa hình con mèo trang trí cũng tạo điểm nhấn đẹp mắt cho căn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (thông tục): Đôi khi được dùng để chỉ một cuốn sách rất dày nặng.
    • That 1,200-page novel isn't just a book; it's a doorstopper! (Cuốn tiểu thuyết dày 1.200 trang kia không chỉ một cuốn sách; đủ nặng để làm vật chặn cửa rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Doorstop (n): Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "doorstopper". Cả hai từ đều chỉ vật chặn cửa.
    • A rubber doorstop can prevent the door from damaging the wall. (Một vật chặn cửa bằng cao su có thể ngăn cánh cửa làm hư tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Door holder: Vật giữ cửa.
  • Door wedge: Nêm cửa (thường hình nêm để chặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) nào trực tiếp được hình thành từ "doorstopper".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "doorstopper".

doorstopper

A child uses a colorful doorstopper to hold the bedroom door open.

Noun
  1. giống doorstop

Từ đồng nghĩa