doorstop

Noun
  1. cái chặn cửa
  2. Vật ngăn không cho cửa đóng lại hoặc va vào tường

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "doorstop"

doorstop
A child uses a colorful doorstop to hold the bedroom door open.