doorstop

Học thuật
Thân thiện
doorstop

A child uses a colorful doorstop to hold the bedroom door open.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái chặn cửa: Một vật thể nặng hoặc một thiết bị được đặt dưới cánh cửa để ngăn không cho tự động đóng lại hoặc đập vào tường, giúp giữ cửavị trí mở.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I used a heavy book as a doorstop to keep the door open. (Tôi đã dùng một cuốn sách nặng làm cái chặn cửa để giữ cho cửa mở.)
    • The decorative doorstop is shaped like a cat. (Cái chặn cửa trang trí hình dạng giống một con mèo.)
    • Please put the doorstop in place so the breeze can come through. (Hãy đặt cái chặn cửa vào chỗ để làn gió có thể lùa vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use something as a doorstop": dùng thứ đó làm vật chặn cửa.
    • In the old days, people often used a brick as a doorstop. (Ngày xưa, mọi người thường dùng một viên gạch làm vật chặn cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Doorstopper (n): Một từ đồng nghĩa khác của "doorstop", cùng chỉ cái chặn cửa.
  • Door wedge (n): Cái nêm cửa, một loại chặn cửa hình nêm, thường bằng cao su hoặc gỗ.
Từ đồng nghĩa
  • Door holder: Vật giữ cửa.
  • Door prop: Vật chống cửa.
doorstop

A child uses a colorful doorstop to hold the bedroom door open.

Noun
  1. cái chặn cửa
  2. Vật ngăn không cho cửa đóng lại hoặc va vào tường

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "doorstop"