dopage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự thêm chất hoạt hóa: Hành động bổ sung một chất hóa học (chất hoạt hóa) vào một vật liệu hoặc quy trình kỹ thuật để thay đổi hoặc cải thiện tính chất của nó.
- Sự sử dụng doping: Trong thể thao, chỉ việc sử dụng trái phép các chất bị cấm (như hormone, chất kích thích) nhằm tăng cường thành tích một cách không tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dopage du silicium avec du bore modifie ses propriétés électriques. (Việc thêm chất hoạt hóa bo vào silic làm thay đổi tính chất điện của nó.)
- Le dopage est strictement interdit dans les compétitions olympiques. (Sử dụng doping bị nghiêm cấm trong các cuộc thi Olympic.)
- Les autorités luttent contre le dopage dans le cyclisme. (Các nhà chức trách đang đấu tranh chống lại việc sử dụng doping trong môn xe đạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être contrôlé positif au dopage": Có kết quả kiểm tra dương tính với chất cấm.
- L'athlète a été contrôlé positif au dopage et a perdu sa médaille. (Vận động viên có kết quả kiểm tra dương tính với chất cấm và đã bị tước huy chương.)
"Affaire de dopage": Vụ bê bối, scandal liên quan đến việc sử dụng chất cấm.
- Cette affaire de dopage a ébranlé le monde du sport. (Vụ bê bối doping này đã làm rung chuyển thế giới thể thao.)
Biến thể và từ gần giống
Doper (động từ): Thêm chất hoạt hóa; sử dụng hoặc cung cấp chất doping.
- Doper un semi-conducteur. (Thêm chất hoạt hóa vào một chất bán dẫn.)
- Il a été accusé d'avoir dopé ses chevaux de course. (Anh ta bị cáo buộc đã sử dụng doping cho những con ngựa đua của mình.)
Antidopage (tính từ/danh từ): Chống doping.
- Les règles antidopage. (Các quy định chống doping.)
- L'agence mondiale antidopage. (Cơ quan chống doping thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Tricherie (danh từ giống cái): Sự gian lận (nghĩa trong thể thao).
- Stimulation artificielle (cụm danh từ giống cái): Sự kích thích nhân tạo.
- Addition d'activateur (cụm danh từ giống cái): Sự bổ sung chất hoạt hóa (nghĩa kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp với danh từ 'dopage'. Các cụm từ thường là danh từ ghép hoặc cụm giới từ.)
Thành ngữ liên quan
Être propre / Être net (thành ngữ): "Sạch sẽ", không sử dụng doping.
- Il affirme être un sportif propre. (Anh ấy khẳng định mình là một vận động viên "sạch".)
Course aux armements du dopage (thành ngữ ẩn dụ): Cuộc chạy đua vũ trang về doping, chỉ sự cạnh tranh không lành mạnh trong việc sử dụng các chất cấm ngày càng tinh vi.
- Le sport professionnel est parfois comparé à une course aux armements du dopage. (Thể thao chuyên nghiệp đôi khi bị so sánh với một cuộc chạy đua vũ trang về doping.)
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) sự thêm chất hoạt hóa