tapage

danh từ giống đực
  1. tiếng ồn ào, tiếng huyên náo
    • Faire du tapage
      làm ồn ào, làm huyên náo
  2. (nghĩa bóng) sự xôn xao
    • Un discours qui fit tapage
      một bài diễn văn làm xôm xao dư luận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "tapage"

tapage
On entend un tapage dans la cour de récréation.