dopastat

Học thuật
Thân thiện
dopastat

A doctor administers dopastat to a patient in a hospital.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dopastat: Một tên thương mại cho dopamine, một chất dẫn truyền thần kinh monoamine được tìm thấy trong não cần thiết cho hoạt động bình thường của hệ thần kinh trung ương. Khi được sử dụng như một loại thuốc, được dùng để điều trị sốc huyết áp thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor administered Dopastat to stabilize the patient's blood pressure. (Bác sĩ đã tiêm Dopastat để ổn định huyết áp của bệnh nhân.)
    • Dopastat, a form of dopamine, is crucial for treating certain medical emergencies. (Dopastat, một dạng dopamine, rất quan trọng trong việc điều trị một số trường hợp cấp cứu y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Administer Dopastat": Tiêm/truyền Dopastat (trong bối cảnh y tế).
    • In cases of septic shock, it may be necessary to administer Dopastat intravenously. (Trong các trường hợp sốc nhiễm khuẩn, có thể cần thiết phải truyền Dopastat qua đường tĩnh mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Dopamine (n): Dopamine - chất dẫn truyền thần kinh thuốc, tên gốc của Dopastat.
  • Intropin (n): Intropin - một tên thương mại khác cho cùng một hoạt chất dopamine.
Từ đồng nghĩa
  • Dopamine hydrochloride: Dopamine hydrochloride (tên hóa học/dược điển).
  • Inotropic agent: Thuốc tăng co bóp tim (mô tả một tác dụng chính của thuốc).
dopastat

A doctor administers dopastat to a patient in a hospital.

Noun
  1. giống dopamine

Từ đồng nghĩa