dormeuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Người ngủ (nữ): Chỉ một người phụ nữ đang ngủ hoặc có thói quen ngủ.
- Xe ngựa có chỗ nằm: Một loại xe ngựa cổ có thiết kế cho phép hành khách nằm nghỉ trong lúc di chuyển.
- Ghế dài tràng kỷ (từ cũ): Một loại ghế dài, thường có chỗ dựa lưng, dùng để nằm nghỉ.
Tính từ giống cái:
- Hay ngủ, buồn ngủ: Dùng để mô tả một người phụ nữ, con vật cái hoặc đồ vật có đặc tính gợi liên tưởng đến giấc ngủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Une dormeuse a été réveillée par le bruit. (Một người phụ nữ đang ngủ đã bị đánh thức bởi tiếng ồn.)
- Au XIXe siècle, les riches voyageaient souvent en dormeuse. (Vào thế kỷ 19, người giàu thường đi lại bằng xe ngựa có chỗ nằm.)
- Elle s'est allongée sur la vieille dormeuse du salon. (Cô ấy đã nằm dài trên chiếc ghế tràng kỷ cũ trong phòng khách.)
Tính từ giống cái:
- C'est une chatte très dormeuse. (Đó là một con mèo cái rất hay ngủ.)
- Il a offert une poupée dormeuse à sa fille. (Anh ấy đã tặng cho con gái một con búp bê nhắm mắt ngủ được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réveiller les dormeuses": Đánh thức những người phụ nữ đang ngủ. Cụm từ này nhấn mạnh đến hành động làm gián đoạn giấc ngủ.
- Dùng trong văn học hoặc miêu tả để gợi lên hình ảnh một người phụ nữ đang ngủ say, thường với vẻ đẹp yên bình. (Người phụ nữ đang ngủ thật yên bình dưới ánh trăng.)
Biến thể và từ gần giống
- Dormeur (danh từ giống đực): Người ngủ (nam). (một người ngủ nhẹ).
- Dormir (động từ): Ngủ. Đây là động từ gốc.
- Endormi(e) (tính từ): Buồn ngủ, đang ngủ, hoặc (nghĩa bóng) trì trệ, thiếu hoạt động. (một thị trấn yên tĩnh/trì trệ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ người):
- Sleeper (tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh song ngữ): Người ngủ.
- Coucheuse (từ hiếm gặp, chỉ người hay đi ngủ).
- Danh từ (chỉ đồ vật):
- Chaise longue: Ghế dài.
- Coupé (trong ngữ cảnh xe ngựa lịch sử): Một loại xe ngựa khác, thường nhỏ hơn và không có chỗ nằm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "dormeuse". Các cụm từ liên quan đến giấc ngủ thường xuất phát từ động từ "dormir".
Thành ngữ liên quan
- Ne pas réveiller le chat qui dort: Đừng đánh thức con mèo đang ngủ (nghĩa bóng: đừng gây rắc rối khi mọi thứ đang yên ổn). Thành ngữ này dùng "chat" (mèo) chứ không dùng "dormeuse".
- Dormir sur ses deux oreilles: Ngủ ngon (nghĩa đen: ngủ trên cả hai tai). Thành ngữ này nhấn mạnh sự yên tâm, không lo lắng.
danh từ
- người ngủ
- Réveiller les dormeursđánh thức những người ngủ
- người thích ngủ; người ngủ nhiều
tính từ
- hay ngủ
- Animal dormeurcon vật hay ngủ
- poupée dormeusebúp bê nhắm mắt ngủ được (khi đặt nằm)
danh từ giống cái
- hoa tai
- xe có chỗ nằm
- (từ cũ, nghĩa cũ) ghế dài tràng kỷ