trameuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Ngành dệt) Máy xe sợi ngang, máy xe sợi khổ: Một loại máy móc chuyên dụng trong công nghiệp dệt, dùng để xe (xoắn, kéo) các sợi ngang (sợi khổ) trước khi đưa vào dệt vải.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La trameuse moderne est beaucoup plus rapide que les modèles anciens. (Máy xe sợi ngang hiện đại nhanh hơn nhiều so với các mẫu máy cũ.)
- L'atelier a acheté une nouvelle trameuse pour augmenter sa production. (Phân xưởng đã mua một máy xe sợi khổ mới để tăng sản lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trameuse automatique": máy xe sợi ngang tự động.
- Cette usine est équipée de trameuses automatiques. (Nhà máy này được trang bị các máy xe sợi ngang tự động.)
Biến thể và từ gần giống
- Trame (danh từ giống cái): sợi ngang, sợi khổ (trong dệt).
- Tisser (động từ): dệt.
- Métier à tisser (danh từ giống đực): khung dệt, máy dệt.
Từ đồng nghĩa
- Machine à ourdir (danh từ giống cái): máy xe sợi (có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ máy xe sợi dọc).
danh từ giống cái
- (ngành dệt) máy xe sợi ngang, máy xe sợi khổ