dormie

Học thuật
Thân thiện
dormie

The golfer is dormie with three holes left to play.

Định nghĩa
  1. Tính từ (trong thể thao, đặc biệt golf):
    • thế quân bình (dormie): Một thuật ngữ trong golf đối kháng (match play) dùng để mô tả tình huống một bên đang dẫn trước với số lỗ chính xác bằng số lỗ còn lại chưa đánh. Ở thế này, bên dẫn trước không thể thua cả trận đấu, tối thiểu sẽ kết quả hòa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • With three holes left to play, she was dormie. (Chỉ còn ba lỗ nữa là kết thúc, ấy đangthế quân bình.)
    • The match ended when he went dormie four on the 14th hole. (Trận đấu kết thúc khi anh ấy đạt thế quân bình với bốn lỗ còn lạilỗ thứ 14.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be dormie": ở thế quân bình.
    • If you win the next hole, you will be dormie. (Nếu bạn thắng lỗ tiếp theo, bạn sẽthế quân bình.)
  • "dormie [số lỗ]": cụ thể hóa thế quân bình với số lỗ còn lại.
    • He found himself dormie two with two holes to play. (Anh ấy thấy mìnhthế quân bình hai với hai lỗ còn lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Dormy: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "dormie".
Từ đồng nghĩa
  • Trong ngữ cảnh golf: Không từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "đang dẫn trước với số lỗ bằng số lỗ còn lại".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

dormie

The golfer is dormie with three holes left to play.

Adjective
  1. (luật chơi gôn) quân bình (tức là khi bên thi đấu đó số lỗ vượt trội lỗ chưa đánh bằng nhau)

Từ tương tự

Từ gần giống