dormie

Adjective
  1. (luật chơi gôn) quân bình (tức là khi bên thi đấu đó số lỗ vượt trội lỗ chưa đánh bằng nhau)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

dormie
The golfer is dormie with three holes left to play.