dormie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (trong thể thao, đặc biệt là golf):
- Ở thế quân bình (dormie): Một thuật ngữ trong golf đối kháng (match play) dùng để mô tả tình huống một bên đang dẫn trước với số lỗ chính xác bằng số lỗ còn lại chưa đánh. Ở thế này, bên dẫn trước không thể thua cả trận đấu, mà tối thiểu sẽ có kết quả hòa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- With three holes left to play, she was dormie. (Chỉ còn ba lỗ nữa là kết thúc, cô ấy đang ở thế quân bình.)
- The match ended when he went dormie four on the 14th hole. (Trận đấu kết thúc khi anh ấy đạt thế quân bình với bốn lỗ còn lại ở lỗ thứ 14.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dormie": ở thế quân bình.
- If you win the next hole, you will be dormie. (Nếu bạn thắng lỗ tiếp theo, bạn sẽ ở thế quân bình.)
- "dormie [số lỗ]": cụ thể hóa thế quân bình với số lỗ còn lại.
- He found himself dormie two with two holes to play. (Anh ấy thấy mình ở thế quân bình hai với hai lỗ còn lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Dormy: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "dormie".
Từ đồng nghĩa
- Trong ngữ cảnh golf: Không có từ đồng nghĩa chính xác. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "đang dẫn trước với số lỗ bằng số lỗ còn lại".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
Adjective
- (luật chơi gôn) quân bình (tức là khi bên thi đấu đó có số lỗ vượt trội và lỗ chưa đánh bằng nhau)