up
/ p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Phó từ:
- Ở trên, lên trên, lên: Chỉ vị trí cao hơn hoặc hướng chuyển động từ thấp lên cao.
- Dậy, đứng lên: Chỉ hành động chuyển từ tư thế nằm hoặc ngồi sang tư thế đứng.
- Đến, tới: Chỉ sự di chuyển đến một địa điểm, thường là nơi quan trọng hoặc về hướng bắc.
- Hết, hoàn toàn, xong: Chỉ trạng thái kết thúc hoặc đầy đủ.
- Cừ, giỏi, thông thạo: Chỉ sự am hiểu, thành thạo về một lĩnh vực nào đó.
- (Đi với động từ) Lên, mạnh lên: Dùng để nhấn mạnh hoặc tăng cường mức độ của hành động.
Giới từ:
- Lên, ngược lên; ở trên: Chỉ phương hướng di chuyển lên trên hoặc vị trí ở trên.
- Ngược (gió, dòng nước...): Chỉ sự di chuyển ngược lại với chiều của gió hoặc dòng chảy.
- Ở cuối: Chỉ vị trí ở phần cuối của một không gian.
Tính từ:
- Lên, ngược: Chỉ hướng di chuyển về một thành phố lớn, thủ đô hoặc về phía bắc.
- Đang hoạt động, đang chạy: Chỉ trạng thái hoạt động, đặc biệt là của máy móc, hệ thống.
- Tăng, cao hơn: Chỉ mức độ, giá trị hoặc vị trí cao hơn so với trước.
- Thức, dậy: Chỉ trạng thái đã thức dậy, không còn ngủ.
Danh từ:
- Sự lên, sự thăng: Chỉ sự đi lên, sự tăng tiến.
- Sự thành công: Chỉ một giai đoạn hoặc tình trạng tốt đẹp, thuận lợi.
- Dốc lên: Chỉ một đoạn đường có độ nghiêng đi lên.
Ví dụ sử dụng
Phó từ:
- The bird flew up into the sky. (Con chim bay lên trời.)
- Please stand up when the teacher enters. (Hãy đứng dậy khi giáo viên vào.)
- She is going up to Hanoi next week. (Cô ấy sẽ lên Hà Nội vào tuần tới.)
- My time is up; I have to leave now. (Thời gian của tôi hết rồi; tôi phải đi bây giờ.)
- He is up on the latest technology. (Anh ấy rất thông thạo công nghệ mới nhất.)
- Could you speak up? I can't hear you. (Bạn có thể nói to lên được không? Tôi không nghe thấy.)
Giới từ:
- We walked up the hill. (Chúng tôi đi bộ lên đồi.)
- The boat sailed up the river. (Con thuyền đi ngược dòng sông.)
- He lives up the street. (Anh ấy sống ở cuối con phố.)
Tính từ:
- Is the computer up and running? (Máy tính đã chạy được chưa?)
- The market is up this quarter. (Thị trường tăng trong quý này.)
- Are you up yet? Breakfast is ready. (Em đã dậy chưa? Bữa sáng sẵn sàng rồi.)
Danh từ:
- Life has its ups and downs. (Cuộc sống có lúc thăng lúc trầm.)
- He's had a lot of ups in his career. (Sự nghiệp của anh ấy đã có nhiều lúc thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
"up against": đối mặt với (khó khăn, thử thách).
- We are up against a very strong opponent. (Chúng tôi đang đối mặt với một đối thủ rất mạnh.)
"up and down": lên xuống, đi đi lại lại; khắp nơi.
- He paced up and down the room nervously. (Anh ấy đi đi lại lại trong phòng một cách bồn chồn.)
"up to":
- Bận, đang làm: What are you up to? (Bạn đang làm gì thế?)
- Xứng đáng; đủ sức, đủ khả năng: I don't feel up to going out tonight. (Tôi cảm thấy không đủ sức để đi chơi tối nay.)
- Cho đến, đến: Up to now, everything is fine. (Cho đến giờ, mọi thứ vẫn ổn.)
- Tùy thuộc vào, là trách nhiệm của: It's up to you to decide. (Việc quyết định là tùy thuộc vào bạn.)
"What's up?": Có chuyện gì thế? (Cách chào hỏi thân mật).
Biến thể và từ gần giống
Upward (phó từ, tính từ): hướng lên trên, đi lên.
- The path led upward to the peak. (Con đường dẫn lên trên tới đỉnh núi.)
Uplift (động từ, danh từ): nâng lên, nâng cao tinh thần.
- The encouraging words uplifted her spirits. (Những lời động viên đã nâng cao tinh thần của cô ấy.)
Từ đồng nghĩa
- Phó từ (lên): Upward, aloft.
- Tính từ (tăng): Rising, increasing, elevated.
- Tính từ (thức): Awake, astir.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Bring up: nuôi dưỡng; đề cập đến.
- She was brought up in a small town. (Cô ấy được nuôi dưỡng ở một thị trấn nhỏ.)
Come up: xảy ra, nảy sinh; lại gần.
- A problem has come up with the project. (Một vấn đề đã nảy sinh với dự án.)
Give up: từ bỏ.
- Don't give up on your dreams. (Đừng từ bỏ ước mơ của bạn.)
Look up: tra cứu (từ điển); trở nên tốt hơn.
- If you don't know the word, look it up in a dictionary. (Nếu bạn không biết từ đó, hãy tra nó trong từ điển.)
Put up with: chịu đựng.
- I can't put up with this noise anymore. (Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữa.)
Thành ngữ liên quan
Up in the air: chưa quyết định, chưa chắc chắn.
- Our vacation plans are still up in the air. (Kế hoạch nghỉ mát của chúng tôi vẫn còn chưa chắc chắn.)
Up to date: cập nhật, hiện đại.
- This software is up to date. (Phần mềm này rất cập nhật.)
On the up and up: trung thực, hợp pháp; đang lên, đang cải thiện.
- His business is finally on the up and up. (Công việc kinh doanh của anh ta cuối cùng cũng đang lên.)
phó từ
- ở trên, lên trên, lên
- up in the airở trên cao trong không trung
- dậy, đứng lên, đứng dậy
- to get up earlydậy sớm
- the whole nation was up in arms against the invadersc nước đ đứng lên cầm vũ khí chống quân xâm lược
- đến, tới ((thường) là một địa điểm quan trọng, hoặc một địa điểm ở phía bắc)
- whe are you going up to London?khi nào anh đi Luân đôn?
- to go up to the doorđến tận cửa
- hết, hoàn toàn, xong ((cũng) U.P.)
- time is uphết giờ rồi
- to fill up a glassrót đầy cốc
- it's all upđ hoàn toàn xong c rồi
- cừ, giỏi, thông thạo
- to be well up in Englishgiỏi tiếng Anh
- (+ động từ) to lên, mạnh lên, lên
- speak up!nói to lên!
- to blow up the firethổi lửa lên
Idioms
- up againstđưng đầu với (khó khăn, trở ngại...)
- up and downđi đi lại lại, lên lên xuống xuống; khắp chốn, khắp ni, mọi chỗ
- up tobận, đang làm
- what's up?có việc gì thế?
giới từ
- lên, ngược lên; ở trên
- up hill and down dalelên dốc xuống đèo
- to go up the riverđi ngược dòng sông
- up the hillở trên đồi
- ngược (gió, dòng nước...)
- up the windngược gió
- ở cuối
- up the yardở cuối sân
tính từ
- lên (đi về một thành phố lớn hay thủ đô), ngược (đi về hướng bắc)
- an up trainchuyến tàu về thủ đô; chuyến tàu ngược
danh từ
- sự lên, sự thăng
- ups and downssự lên xuống, sự thăng trầm (của cuộc đời)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đang lên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dốc lên
- sự thành công
- chuyến tàu về (thủ đô); chuyến tàu ngược
nội động từ
- (thông tục) đột nhiên đứng dậy; đột nhiên nói; đột nhiên làm
- tăng vọt lên (giá c, mức sn xuất...)