dormition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lễ Giấc Ngủ vượt qua của Đức Trinh Nữ Maria: Một ngày lễ trong Giáo hội Chính thống giáo Đông phương, kỷ niệm việc Đức Mẹ Maria qua đời và được đưa về trời. Sự kiện này tương ứng với Lễ Đức Mẹ Lên Trời trong Công giáo Rôma.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Dormition is a major feast day in the Orthodox Christian calendar. (Lễ Giấc Ngủ là một ngày lễ trọng trong lịch phụng vụ của Kitô giáo Chính thống.)
- Many pilgrims visit the church to celebrate the Dormition of the Theotokos. (Nhiều khách hành hương đến nhà thờ để mừng lễ Đức Mẹ Thiên Chúa an giấc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The Feast of the Dormition": Tên đầy đủ của ngày lễ, thường được sử dụng trong văn cảnh tôn giáo hoặc lịch sử.
- The icon depicts the scene of the Dormition. (Biểu tượng mô tả cảnh Đức Mẹ an giấc.)
Biến thể và từ gần giống
- Dormition Fast (Danh từ): Kỳ chay trước Lễ Giấc Ngủ, một truyền thống trong Chính thống giáo.
- The Dormition Fast prepares believers for the feast. (Kỳ chay trước Lễ Giấc Ngủ chuẩn bị tâm hồn cho các tín hữu trước ngày lễ.)
Từ đồng nghĩa
- The Falling Asleep of the Theotokos: Giấc ngủ của Đức Mẹ Thiên Chúa (cách diễn đạt khác cùng chỉ sự kiện này).
- The Assumption of Mary: Lễ Đức Mẹ Lên Trời (tên gọi trong Công giáo Rôma cho sự kiện tương tự).
Thành ngữ liên quan
- To celebrate the Dormition: Mừng lễ Đức Mẹ an giấc.
- The faithful gather to celebrate the Dormition with prayer and liturgy. (Các tín hữu tập trung để mừng lễ Đức Mẹ an giấc bằng kinh nguyện và thánh lễ.)
Noun
- Lễ Giấc Ngủ vượt qua của Đức Trinh Nữ Maria