dormition
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự qua đời của Đức Mẹ Đồng Trinh Maria: "Dormition" là một thuật ngữ tôn giáo, chủ yếu được sử dụng trong Kitô giáo Đông phương (Chính thống giáo và Công giáo Đông phương), để chỉ việc Đức Trinh Nữ Maria qua đời một cách an bình, thường được miêu tả như một giấc ngủ (chứ không phải là một cái chết thông thường), trước khi được đưa cả hồn lẫn xác lên thiên đàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La fête de la Dormition est célébrée le 15 août. (Lễ kính sự qua đời của Đức Mẹ được cử hành vào ngày 15 tháng Tám.)
- L'icône représente la Dormition de la Vierge Marie. (Bức icon mô tả sự qua đời của Đức Trinh Nữ Maria.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La Dormition de la Mère de Dieu": Sự qua đời của Mẹ Thiên Chúa. Đây là tên gọi đầy đủ và trang trọng hơn cho sự kiện này.
- Le monastère est dédié à la Dormition de la Mère de Dieu. (Tu viện được thánh hiến cho sự qua đời của Mẹ Thiên Chúa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dormir (động từ): ngủ. Từ "dormition" có nguồn gốc từ động từ này, nhấn mạnh khái niệm "giấc ngủ" của Đức Maria.
- Assomption (danh từ giống cái): Lễ Đức Mẹ Lên Trời. Đây là tên gọi trong truyền thống Công giáo Tây phương cho sự kiện Đức Maria được đưa lên trời, thường được hiểu là bao gồm cả sự qua đời (Dormition) và sự lên trời.
Từ đồng nghĩa
- Trépas (danh từ giống đực): sự qua đời, từ trần (từ trang trọng, ít dùng trong bối cảnh này).
- Décès (danh từ giống đực): sự qua đời (từ thông dụng, trung lập).
Lưu ý sử dụng
- Từ "dormition" (viết hoa: ) hầu như chỉ được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là để nói về Đức Maria. Nó không dùng để chỉ cái chết thông thường của người khác.
- Trong tiếng Việt, thuật ngữ này thường được dịch là "sự qua đời" hoặc "sự an giấc" của Đức Mẹ, để phân biệt với "Lễ Đức Mẹ Lên Trời" ().
danh từ giống cái
- (tôn giáo) cái chết của Đức Mẹ đồng trinh